Nihongo

パーマ(パーマ、paーma)
- uốn tóc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

PA

パ

パ

ー

ー

ー

MA

マ

マ

パーマ (パーマ, phiên âm: paーma) có nghĩa là "uốn tóc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:uốn tóc
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

パーマ là từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "permanent wave", nghĩa là uốn tóc hoặc làm xoăn tóc. Nó dùng để chỉ việc làm cho tóc có hình dạng uốn lượn, lượn sóng hoặc xoăn bằng cách sử dụng hóa chất và nhiệt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎美容院でパーマをかけました。 Dịch: Tôi đã đi uốn tóc ở tiệm làm tóc. ⚫︎新しいパーマスタイルはどうですか? Dịch: Kiểu tóc uốn mới này thế nào?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng パーマ khi: ⚫︎ Muốn nói về việc ai đó đi uốn tóc. ⚫︎ Muốn mô tả kiểu tóc uốn. ⚫︎ Đề cập đến dịch vụ uốn tóc ở tiệm. ⚫︎ Ví dụ trong câu: "Cô ấy vừa đi パーマ về trông rất xinh."

Cách viết

Từ パーマ được viết bằng katakana: パーマ. Không có cách viết nào khác (ví dụ như kanji).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt tương tự, như: ⚫︎ ウェーブ (wave): Sóng (chỉ kiểu tóc uốn) ⚫︎ カール (curl): Xoăn (chỉ kiểu tóc xoăn)

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa không tồn tại trực tiếp. Tuy nhiên, nếu muốn nói về tóc thẳng, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ ストレートヘア (straight hair): Tóc thẳng

Ví dụ câu 1

髪をパーマで巻いてもらったら、雰囲気が変わった。 ・Bản dịch: Sau khi tôi uốn tóc, trông tôi khác hẳn. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thay đổi về diện mạo sau khi uốn tóc.

Ví dụ câu 2

今日はパーマをかけようと思っています。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi định đi uốn tóc. ・Giải thích: Câu này diễn tả ý định đi làm tóc.

Nguồn gốc

Từ パーマ là từ mượn từ tiếng Anh "permanent wave". "Permanent" có nghĩa là vĩnh viễn (chỉ về độ bền của việc uốn), "wave" có nghĩa là sóng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud