Nihongo

ビーフン(ビーフン、biーfun)
- bún gạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BI

ビ

ビ

ー

ー

ー

FU

フ

フ

N

ン

ン

ビーフン (ビーフン, phiên âm: biーfun) có nghĩa là "bún gạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bún gạo
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ビーフン là tên gọi trong tiếng Nhật của món bún gạo (mì gạo) có nguồn gốc từ Trung Quốc. Nó là loại mì được làm từ bột gạo, thường có dạng sợi mảnh và trắng trong. Món ăn này rất phổ biến ở nhiều nước châu Á và thường được sử dụng trong các món xào, súp hoặc gỏi. Mặc dù là một từ mượn, nhưng ビーフン được sử dụng rộng rãi và quen thuộc trong ẩm thực Nhật Bản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ビーフンを炒めました。 Dịch: Tôi đã xào bún. ⚫︎ 野菜とビーフンの中華炒めを作りました。 Dịch: Tôi đã làm món xào Trung Quốc với rau và bún. ⚫︎ この店は美味しいビーフンが食べられます。 Dịch: Quán này có thể ăn bún ngon.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ビーフン khi muốn nói về bún gạo trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, đặc biệt là khi nói về các món ăn có sử dụng loại mì này. Thông thường, nó được dùng để chỉ loại bún khô mà bạn mua ở siêu thị. Bạn có thể sử dụng nó như một danh từ.

Cách viết

ビーフン được viết bằng katakana: ビーフン. Không có cách viết nào khác (ví dụ như kanji). Cách viết này chỉ ra rằng nó là một từ mượn từ một ngôn ngữ khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả như "mì gạo" (米粉の麺 - komeko no men).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

今日の夕食はビーフンと野菜炒めにしよう。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay hãy làm món bún xào rau nhé. ・Giải thích: Câu này sử dụng ビーフン để đề cập đến món ăn cụ thể sẽ được chuẩn bị.

Ví dụ câu 2

ベトナムのビーフンは美味しいね。 ・Bản dịch: Bún của Việt Nam ngon nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng ビーフン để chỉ đến món bún nói chung, trong bối cảnh cụ thể là món bún Việt Nam.

Nguồn gốc

ビーフン là một từ mượn từ tiếng Trung Quốc, có lẽ bắt nguồn từ âm đọc của từ "米粉" (mǐ fěn), có nghĩa là bột gạo.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud