春雨(はるさめ、harusame)
- miến
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HARUSAME
春雨
はるさめ
春雨 (はるさめ, phiên âm: harusame) có nghĩa là "miến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | miến |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HARUSAME
春雨
はるさめ
春雨 (はるさめ, phiên âm: harusame) có nghĩa là "miến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | miến |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |