Nihongo

春雨(はるさめ、harusame)
- miến

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HARUSAME

春雨

はるさめ

春雨 (はるさめ, phiên âm: harusame) có nghĩa là "miến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:miến
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

春雨 có nghĩa là "miến" hoặc "bún tàu" trong tiếng Việt. Nó là loại mì sợi mỏng, trong suốt, được làm từ tinh bột đậu xanh, khoai tây hoặc một số loại tinh bột khác. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng của chúng, giống như những hạt mưa rơi vào mùa xuân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎春雨スープは美味しいです。 ・Bản dịch: Súp miến rất ngon. ⚫︎春雨サラダを作りました。 ・Bản dịch: Tôi đã làm món salad miến.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 春雨 trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi muốn nói về miến hoặc bún tàu. Nó có thể được sử dụng để mô tả món ăn, nguyên liệu, hoặc đơn giản là để hỏi về món ăn.

Cách viết

⚫︎ Từ 春雨 thường được viết bằng kanji là 春雨. ⚫︎ Cách đọc là はるさめ (harusame) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 春雨. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ loại mì hoặc nguyên liệu tương tự để thay thế, ví dụ như: ⚫︎ ビーフン (bīfun): Bún (loại mì làm từ gạo).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 春雨.

Ví dụ câu 1

今日の夕食は春雨炒めです。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay là miến xào. ・Giải thích: Câu này sử dụng 春雨 để chỉ một món ăn cụ thể, đó là miến xào.

Ví dụ câu 2

この春雨はとても細いですね。 ・Bản dịch: Sợi miến này rất mảnh nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 春雨 để mô tả đặc điểm của sợi miến, đó là mảnh và nhỏ.

Nguồn gốc

Tên gọi 春雨 (xuân vũ) được đặt theo hình dáng của những sợi mì, gợi liên tưởng đến những hạt mưa rơi nhẹ nhàng vào mùa xuân.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud