Nihongo

暗殺(あんさつ、ansatsu)
- ám sát

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ANSATSU

暗殺

あんさつ

暗殺 (あんさつ, phiên âm: ansatsu) có nghĩa là "ám sát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:ám sát
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

暗殺 có nghĩa là ám sát, tức là hành động giết người một cách bí mật, đặc biệt là nhằm vào một nhân vật quan trọng vì lý do chính trị hoặc khác. Hành động này thường được lên kế hoạch và thực hiện một cách cẩn thận để tránh bị phát hiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎政治家が暗殺された。 Dịch: Chính trị gia đã bị ám sát. ⚫︎その国の王は暗殺の危機に瀕していた。 Dịch: Vị vua của quốc gia đó đang gặp nguy hiểm về ám sát.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 暗殺 trong các tình huống thảo luận về các vụ ám sát, các sự kiện lịch sử, hoặc các hoạt động tội phạm có liên quan đến việc ám sát. Nó thường được dùng trong các bài báo, các cuộc trò chuyện trang trọng, hoặc trong các tác phẩm văn học. Chú ý rằng đây là một từ ngữ nghiêm trọng, nên hãy cẩn trọng khi sử dụng.

Cách viết

暗殺 thường được viết bằng kanji là 暗殺. Cách viết bằng hiragana là あんさつ. Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) trong trường hợp này là cố định.

Từ đồng nghĩa

⚫︎殺害(さつがい): Giết người (nói chung) ⚫︎暗殺事件(あんさつじけん): Vụ ám sát

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ám sát là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ hành động bảo vệ hoặc cứu người, như: ⚫︎救出(きゅうしゅつ): Giải cứu ⚫︎保護(ほご): Bảo vệ

Ví dụ câu 1

彼は暗殺の陰謀に巻き込まれた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã bị cuốn vào một âm mưu ám sát. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người bị liên quan đến một kế hoạch ám sát, cho thấy tính nghiêm trọng của tình huống.

Ví dụ câu 2

暗殺は政治的混乱を引き起こす可能性がある。 ・Bản dịch: Ám sát có thể gây ra bất ổn chính trị. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của việc ám sát, thường dẫn đến tình trạng bất ổn trong xã hội và chính trị.

Nguồn gốc

Từ 暗殺 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó 暗 có nghĩa là "tối tăm, bí mật" và 殺 có nghĩa là "giết". Do đó, 暗殺 mang ý nghĩa "giết người một cách bí mật".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud