Nihongo

狙撃手(そげきしゅ、sogekishu)
- xạ thủ bắn tỉa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOGEKISHU

狙撃手

そげきしゅ

狙撃手 (そげきしゅ, phiên âm: sogekishu) có nghĩa là "xạ thủ bắn tỉa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:xạ thủ bắn tỉa
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

狙撃手 có nghĩa là "xạ thủ bắn tỉa" hoặc "tay súng bắn tỉa". Đây là người có kỹ năng bắn súng chính xác từ xa, thường sử dụng súng trường với ống ngắm để loại bỏ mục tiêu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その 狙撃手は百メートル先の標的を正確に撃ち抜いた。 - Dịch: Xạ thủ bắn tỉa đó đã bắn trúng mục tiêu cách đó một trăm mét một cách chính xác. ⚫︎彼は軍隊で 狙撃手としての訓練を受けた。 - Dịch: Anh ấy đã được huấn luyện như một xạ thủ bắn tỉa trong quân đội.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, phim ảnh, trò chơi điện tử hoặc các tình huống cần thiết miêu tả về khả năng bắn súng chính xác từ xa. ⚫︎ Có thể dùng trong các cuộc hội thoại để chỉ đến một người có kỹ năng bắn súng ưu việt.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 狙撃手 (Kanji) ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): そげきしゅ ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ スナイパー (Sunaipā) - phiên âm từ "sniper" (tiếng Anh) ⚫︎ 射撃手 (Shagekishu) - người bắn súng (nói chung)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên có thể dùng các từ chỉ người lính chiến đấu tầm gần như 歩兵 (Hohei - bộ binh).

Ví dụ câu 1

彼は 狙撃手としての才能があり、大会で優勝した。 - Bản dịch: Anh ấy có tài năng của một xạ thủ bắn tỉa và đã giành chiến thắng trong cuộc thi. - Giải thích: Câu này sử dụng từ 狙撃手 để miêu tả khả năng của một người trong lĩnh vực bắn súng.

Ví dụ câu 2

敵の 狙撃手が隠れている場所を探す必要がある。 - Bản dịch: Cần phải tìm vị trí xạ thủ bắn tỉa của kẻ địch đang ẩn nấp. - Giải thích: Câu này dùng từ 狙撃手 để chỉ đến một kẻ địch có kỹ năng bắn tỉa.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp của các chữ Hán: 狙 (so: nhắm, nhắm bắn), 撃 (geki: bắn, tấn công) và 手 (shu: người).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud