Nihongo

大砲(たいほう、taihou)
- đại bác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIHOU

大砲

たいほう

大砲 (たいほう, phiên âm: taihou) có nghĩa là "đại bác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:đại bác
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

大砲 nghĩa là "đại bác" hoặc "pháo". Đây là một loại vũ khí có kích thước lớn, thường được sử dụng để bắn đạn pháo tầm xa. Nó có thể được sử dụng trong chiến tranh để tấn công các mục tiêu từ xa, hoặc trong các nghi lễ, sự kiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎敵の城を大砲で攻撃した。 ・Bản dịch: Đã tấn công lâu đài của kẻ thù bằng đại bác. ⚫︎博物館で古い大砲を見学した。 ・Bản dịch: Đã tham quan một khẩu đại bác cổ trong bảo tàng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 大砲 trong các cuộc trò chuyện về lịch sử, chiến tranh, vũ khí, hoặc các sự kiện liên quan. Nó thích hợp để mô tả hành động bắn phá, tấn công bằng đại bác, hoặc để chỉ các loại vũ khí tương tự.

Cách viết

Từ 大砲 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 大砲 ・Cách đọc (hiragana): たいほう Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana (phần chữ hiragana theo sau) nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎砲(ほう) - Pháo ⚫︎キャノン - Cannon (từ mượn tiếng Anh, cũng chỉ đại bác)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến phòng thủ như: ⚫︎防御(ぼうぎょ) - Phòng thủ ⚫︎要塞(ようさい) - Pháo đài

Ví dụ câu 1

戦争映画で大砲の音が響き渡った。 ・Bản dịch: Tiếng đại bác vang vọng trong bộ phim chiến tranh. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng đại bác trong một bộ phim chiến tranh.

Ví dụ câu 2

古い戦艦には、巨大な大砲が搭載されていた。 ・Bản dịch: Trên một chiếc tàu chiến cổ, những khẩu [đại bác] khổng lồ được trang bị. ・Giải thích: Câu này miêu tả về những khẩu [đại砲] được trang bị trên chiến hạm cổ.

Nguồn gốc

Từ 大砲 có nguồn gốc từ chữ Hán. ・大(だい/おお) có nghĩa là "lớn". ・砲(ほう) có nghĩa là "pháo" hoặc "vũ khí". Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa “đại bác”, ám chỉ đến một loại pháo có kích thước lớn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud