夏休み(なつやすみ、natsuyasumi)
- kỳ nghỉ hè
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NATSUYASU
夏休
なつやす
MI
み
み
夏休み (なつやすみ, phiên âm: natsuyasumi) có nghĩa là "kỳ nghỉ hè" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | kỳ nghỉ hè |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
夏休み có nghĩa là "kỳ nghỉ hè", là khoảng thời gian nghỉ ngơi dành cho học sinh, sinh viên và đôi khi là cả người lớn trong mùa hè. Đây là thời điểm mọi người thường có nhiều thời gian rảnh rỗi hơn để đi du lịch, tham gia các hoạt động vui chơi giải trí hoặc nghỉ ngơi tại nhà. 夏休み thường kéo dài trong khoảng tháng 7 và tháng 8 ở Nhật Bản.
⚫︎夏休みは何をする予定ですか。 Dịch: Bạn dự định làm gì vào kỳ nghỉ hè? ⚫︎夏休みは旅行に行きたいです。 Dịch: Tôi muốn đi du lịch vào kỳ nghỉ hè. ⚫︎私は夏休みにアルバイトをします。 Dịch: Tôi sẽ làm thêm vào kỳ nghỉ hè.
Bạn có thể sử dụng 夏休み trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để nói về kỳ nghỉ hè. Bạn có thể dùng nó khi: ⚫︎ Hỏi về kế hoạch của ai đó trong kỳ nghỉ hè. ⚫︎ Kể về những hoạt động bạn dự định làm. ⚫︎ Nói về thời gian nghỉ của mình.
夏休み thường được viết bằng kanji và hiragana: ⚫︎ Kanji: 夏 (natsu - mùa hè) + 休み (yasumi - nghỉ) ⚫︎ Hiragana: なつやすみ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là やすみ.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương với 夏休み, nhưng có thể dùng các cụm từ tương tự để chỉ khoảng thời gian nghỉ hè: ⚫︎ 夏季休暇 (kakike kyūka): kỳ nghỉ hè (dùng trong môi trường công sở) ⚫︎ 夏期休暇 (kaki kyūka): kỳ nghỉ hè (dùng trong môi trường công sở)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một khoảng thời gian cụ thể. Tuy nhiên, các từ liên quan đến thời gian làm việc hoặc học tập có thể được coi là trái nghĩa: ⚫︎ 授業 (jugyō): giờ học ⚫︎ 仕事 (shigoto): công việc
今年の夏休みはどこか旅行に行きますか。 ・Bản dịch: Kỳ nghỉ hè năm nay bạn có đi du lịch ở đâu không? ・Giải thích: Câu hỏi về kế hoạch du lịch trong kỳ nghỉ hè.
夏休みの宿題はもう終わりましたか。 ・Bản dịch: Bạn đã làm xong bài tập về nhà cho kỳ nghỉ hè chưa? ・Giải thích: Câu hỏi về việc hoàn thành bài tập được giao trong kỳ nghỉ.
夏休み là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ 夏 (natsu) nghĩa là "mùa hè". ⚫︎ 休み (yasumi) nghĩa là "nghỉ ngơi". Do đó, 夏休み đơn giản là "kỳ nghỉ trong mùa hè" hoặc "kỳ nghỉ hè".