Nihongo

忘年会(ぼうねんかい、bounenkai)
- tiệc tất niên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BOUNENKAI

忘年会

ぼうねんかい

忘年会 (ぼうねんかい, phiên âm: bounenkai) có nghĩa là "tiệc tất niên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:tiệc tất niên
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

忘年会 là một buổi tiệc cuối năm rất phổ biến ở Nhật Bản. Nó có nghĩa đen là "buổi tiệc quên năm", nhưng thực tế là một cơ hội để mọi người tụ tập, ăn uống, và vui chơi để tiễn năm cũ và chuẩn bị đón năm mới. ⚫︎ Mục đích chính của 忘年会 là để mọi người thư giãn, giảm căng thẳng sau một năm làm việc vất vả và tăng cường mối quan hệ giữa các đồng nghiệp, bạn bè hoặc thành viên trong gia đình. ⚫︎ Các hoạt động thường thấy trong 忘年会 bao gồm ăn uống (thường là nhiều món ăn và đồ uống, đặc biệt là rượu sake và bia), trò chuyện, chơi trò chơi và đôi khi là hát karaoke. ⚫︎ 忘年会 thường được tổ chức vào tháng 12, nhưng thời gian có thể khác nhau tùy thuộc vào công ty hoặc nhóm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今週の金曜日に会社の忘年会がある。 Dịch: Tuần này thứ Sáu có buổi tiệc cuối năm của công ty. ⚫︎ 忘年会で上司と話す機会があった。 Dịch: Tôi đã có cơ hội nói chuyện với sếp trong buổi tiệc cuối năm. ⚫︎ 毎年、友達と忘年会をするのが恒例になっている。 Dịch: Hằng năm, việc tổ chức buổi tiệc cuối năm với bạn bè đã trở thành thông lệ.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 忘年会 để nói về việc tham gia, tổ chức hoặc thảo luận về các buổi tiệc cuối năm. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào bối cảnh. ⚫︎ Thường được sử dụng khi bạn muốn thông báo về việc bạn sẽ tham gia hoặc không tham gia 忘年会, hoặc để chia sẻ kinh nghiệm về buổi tiệc đó.

Cách viết

⚫︎ Từ 忘年会 thường được viết bằng kanji, với cách đọc là ぼうねんかい (bằng hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ tương tự để chỉ các buổi tiệc cuối năm hoặc các sự kiện tương tự: ⚫︎ 年末のパーティー (Nenmatsu no pātī): Tiệc cuối năm ⚫︎ 納会 (納会): Buổi họp mặt cuối năm (thường trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một sự kiện cụ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ thời gian hoặc các sự kiện khác để đối lập: ⚫︎ 新年会 (Shinnenkai): Buổi tiệc đầu năm ⚫︎ 入社式 (Nyūshashiki): Lễ nhập học/ Lễ gia nhập công ty

Ví dụ câu 1

来月の忘年会、何かプレゼントを用意した? ・Bản dịch: Bạn đã chuẩn bị quà gì cho buổi tiệc cuối năm vào tháng tới chưa? ・Giải thích: Câu này hỏi về việc chuẩn bị quà tặng cho buổi tiệc cuối năm.

Ví dụ câu 2

忘年会では、日頃の感謝を込めて挨拶をしました。 ・Bản dịch: Trong buổi tiệc cuối năm, tôi đã có bài phát biểu bày tỏ lòng biết ơn đối với mọi người. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động phát biểu bày tỏ lòng biết ơn trong buổi tiệc cuối năm.

Nguồn gốc

忘年会 có nguồn gốc từ việc các samurai vào thời Edo tụ tập để quên đi những khó khăn và căng thẳng của năm cũ. Từ đó, phong tục này lan rộng và trở thành một phần quan trọng của văn hóa Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud