新年会(しんねんかい、shinneんkai)
- tiệc năm mới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINNENKAI
新年会
しんねんかい
新年会 (しんねんかい, phiên âm: shinneんkai) có nghĩa là "tiệc năm mới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tiệc năm mới |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
新年会新年会 có nghĩa là "tiệc năm mới" hoặc "buổi tiệc mừng năm mới" tại Nhật Bản. Đây là một sự kiện quan trọng để mọi người cùng nhau gặp gỡ, ăn mừng năm mới và chúc nhau những điều tốt đẹp. Thường diễn ra vào tháng 1, sau khi kỳ nghỉ Tết chính thức kết thúc.
⚫︎ 会社で新年会を開きます。 Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc năm mới ở công ty. ⚫︎ 新年会でカラオケを歌いました。 Dịch: Tôi đã hát karaoke tại buổi tiệc năm mới.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 新年会新年会 để nói về một buổi tiệc cụ thể hoặc để nói chung về các hoạt động ăn mừng năm mới. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng và không trang trọng, tùy thuộc vào loại hình 新年会新年会 (ví dụ: công ty, bạn bè, gia đình). ⚫︎ Khi mời ai đó đến 新年会新年会, bạn có thể dùng các cụm như: 新年会にぜひ来てください (Hãy đến buổi tiệc năm mới nhé).
⚫︎ Được viết bằng Kanji: 新年会新年会 ⚫︎ Cách đọc (furigana): しんねんかい ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến ăn mừng năm mới như お正月 (ngày Tết) hoặc các hoạt động trong dịp Tết có thể được xem là liên quan.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
今年の新年会はとても盛り上がりました。 ⚫︎ Bản dịch: Buổi tiệc năm mới năm nay rất vui vẻ. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả sự phấn khởi và thành công của buổi tiệc năm mới.
新年会では、新しい年の抱負を語り合いました。 ⚫︎ Bản dịch: Tại buổi tiệc năm mới, chúng tôi đã chia sẻ những dự định cho năm mới. ⚫︎ Giải thích: Câu này giải thích về nội dung các hoạt động trong buổi tiệc.
⚫︎ 新年会新年会 là một từ ghép, kết hợp của 新年 (năm mới) và 会 (buổi họp, tiệc).