Nihongo

広間(ひろま、hiroma)
- phòng lớn / đại sảnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIROMA

広間

ひろま

広間 (ひろま, phiên âm: hiroma) có nghĩa là "phòng lớn / đại sảnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:phòng lớn / đại sảnh
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

広間, được phát âm là ひろま (hi-ro-ma), trong tiếng Việt có nghĩa là "phòng lớn", "sảnh lớn", hoặc "đại sảnh". Nó thường chỉ một không gian rộng rãi trong một tòa nhà, dùng để tập trung, sinh hoạt, hoặc tiếp đón khách. 広間 có thể là một phần của ngôi nhà, một khách sạn, một nhà hàng, hoặc một cơ sở công cộng khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ホテルの広間でパーティーが開かれました。 Dịch: Bữa tiệc đã được tổ chức trong đại sảnh của khách sạn. ⚫︎ 広間は広くて、明るい。 Dịch: Căn phòng lớn thì rộng rãi và sáng sủa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 広間 để mô tả một không gian lớn, chẳng hạn như khi bạn đang nói về một sự kiện được tổ chức trong một phòng lớn, hoặc khi bạn đang mô tả một căn phòng trong một tòa nhà. Nó thích hợp trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào bối cảnh.

Cách viết

Từ 広間 thường được viết bằng chữ Hán 広間. Cách đọc là ひろま (hiragana). Không có biến thể cách viết phổ biến hoặc sự khác biệt trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 部屋 (heya): phòng ⚫︎ ホール (hōru): sảnh, hội trường ⚫︎ 大広間 (dai-hiro-ma): đại sảnh (sử dụng trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 小部屋 (ko-beya): phòng nhỏ ⚫︎ 狭い部屋 (semai heya): phòng chật hẹp

Ví dụ câu 1

結婚式はホテルの広間で行われました。 ・Bản dịch: Lễ cưới được tổ chức trong đại sảnh của khách sạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 広間 để chỉ ra địa điểm tổ chức lễ cưới, nhấn mạnh không gian rộng lớn của nó.

Ví dụ câu 2

公民館の広間で会議が開かれました。 ・Bản dịch: Cuộc họp đã được tổ chức tại hội trường của trung tâm cộng đồng. ・Giải thích: Ở đây, 広間 mô tả không gian của một trung tâm cộng đồng, nơi tổ chức một cuộc họp.

Nguồn gốc

Từ 広間 được tạo thành từ chữ Hán 広 (hiro), có nghĩa là "rộng lớn" và 間 (ma), có nghĩa là "không gian" hoặc "phòng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud