Nihongo

個室(こしつ、koshitsu)
- phòng riêng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOSHITSU

個室

こしつ

個室 (こしつ, phiên âm: koshitsu) có nghĩa là "phòng riêng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:phòng riêng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

個室 (こしつ, koshitsu) có nghĩa là "phòng riêng" hoặc "phòng kín". Nó chỉ một không gian riêng tư, thường được sử dụng cho một người hoặc một nhóm nhỏ, khác biệt với những khu vực chung.

Ví dụ cụ thể

⚫︎個室で食事をする ・Dịch: Ăn tối trong phòng riêng. ⚫︎カラオケの個室を予約する ・Dịch: Đặt phòng karaoke riêng. ⚫︎病院の個室に入院する ・Dịch: Nhập viện trong phòng riêng của bệnh viện.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 個室 khi muốn nói về một không gian riêng tư, chẳng hạn như phòng trong nhà hàng, phòng karaoke, phòng bệnh, hoặc thậm chí là phòng làm việc riêng. Từ này nhấn mạnh sự riêng tư và tách biệt với không gian công cộng.

Cách viết

個室 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 個室 ⚫︎ Hiragana: こしつ (koshitsu) Không có cách viết nào khác, và không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎プライベートルーム (puraibētorūmu): Phòng riêng (vay mượn từ tiếng Anh) ⚫︎プライベート空間 (puraibēto kūkan): Không gian riêng tư ⚫︎個室部屋 (koshitsu heya): Phòng riêng (lặp từ "phòng" - ít phổ biến hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎大部屋 (ōbeya): Phòng lớn (dùng trong bệnh viện) ⚫︎共有スペース (kyōyū supēsu): Không gian chung ⚫︎オープンスペース (ōpun supēsu): Không gian mở

Ví dụ câu 1

友人と個室でゆっくり話したいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn nói chuyện thong thả với bạn bè trong phòng riêng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 個室 để chỉ mong muốn có một không gian riêng tư để trò chuyện.

Ví dụ câu 2

このレストランには、個室がありますか? ・Bản dịch: Nhà hàng này có phòng riêng không ạ? ・Giải thích: Câu này hỏi xem nhà hàng có cung cấp 個室 hay không.

Nguồn gốc

個室 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 個 (ko) có nghĩa là "cá nhân, riêng" và 室 (shitsu) có nghĩa là "phòng". Vì vậy, nó có nghĩa đen là "phòng cá nhân" hoặc "phòng riêng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud