職種(しょくしゅ、shokushu)
- loại công việc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKUSHU
職種
しょくしゅ
職種 (しょくしゅ, phiên âm: shokushu) có nghĩa là "loại công việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | loại công việc |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
職種職種 có nghĩa là "loại hình công việc", "ngành nghề", hoặc "chức danh công việc". Đây là từ dùng để chỉ một nhóm các công việc có tính chất hoặc đặc điểm tương đồng nhau. Nó giúp phân loại và mô tả các công việc khác nhau trong một lĩnh vực cụ thể hoặc trên thị trường lao động.
⚫︎あなたの職種は何ですか? Dịch: Bạn làm nghề gì? ⚫︎営業の職種に興味があります。 Dịch: Tôi quan tâm đến ngành nghề kinh doanh. ⚫︎様々な職種の求人情報があります。 Dịch: Có nhiều thông tin tuyển dụng về các loại hình công việc khác nhau.
Bạn có thể sử dụng 職種職種 khi: ⚫︎ Muốn hỏi về công việc của ai đó. ⚫︎ Muốn nói về ngành nghề mà bạn quan tâm. ⚫︎ Tìm kiếm thông tin tuyển dụng theo loại hình công việc. ⚫︎ Thảo luận về các lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.
Từ 職種職種 được viết bằng chữ Kanji: 職種職種. Cách đọc (furigana): しょくしゅ Không có cách viết hoặc biến thể nào khác của từ này.
⚫︎ 業種 (ぎょうしゅ - Gyōshu): Ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh. ⚫︎ 職業 (しょくぎょう - Shokugyō): Nghề nghiệp. ⚫︎ 仕事 (しごと - Shigoto): Công việc (từ chung).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 職種職種.
彼はIT関係の職種で働いています。 ・Bản dịch: Anh ấy làm việc trong một ngành nghề liên quan đến IT. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó làm việc trong lĩnh vực IT, một loại hình công việc cụ thể.
この会社では様々な職種の募集があります。 ・Bản dịch: Công ty này đang tuyển dụng nhiều loại hình công việc khác nhau. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc tuyển dụng các vị trí thuộc các lĩnh vực khác nhau trong công ty.
Từ 職種職種 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 職 (shoku): Chức vụ, công việc. ⚫︎ 種 (shu): Loại, loại hình. Kết hợp lại để tạo thành nghĩa "loại hình công việc".