Nihongo

業種(ぎょうしゅ、giょushu)
- ngành nghề

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIょUSHU

業種

ぎょうしゅ

業種 (ぎょうしゅ, phiên âm: giょushu) có nghĩa là "ngành nghề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:ngành nghề
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

業種業種 (ぎょうしゅ) có nghĩa là "loại hình kinh doanh", "ngành nghề", hoặc "lĩnh vực" mà một công ty hoặc tổ chức hoạt động. Nó chỉ đến loại hình sản phẩm hoặc dịch vụ mà một doanh nghiệp cung cấp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私の会社はIT業種です。 ・Dịch: Công ty tôi thuộc loại hình kinh doanh IT. ⚫︎あの会社はサービス業種で成功しました。 ・Dịch: Công ty đó đã thành công trong lĩnh vực dịch vụ. ⚫︎様々な業種の企業が集まりました。 ・Dịch: Nhiều công ty từ các loại hình kinh doanh khác nhau đã tập hợp lại.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng từ 業種業種 khi bạn muốn nói về loại hình kinh doanh của một công ty hoặc một ngành nghề cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, khi thảo luận về công việc, hoặc khi phân loại các công ty dựa trên hoạt động kinh doanh của họ. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả nơi bạn làm việc hoặc ngành nghề của ai đó.

Cách viết

Từ 業種業種 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 業種. Cách đọc là ぎょうしゅ (gyoushu) sử dụng chữ hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong cách viết okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 業態 (ぎょうたい) - loại hình kinh doanh, mô hình kinh doanh ⚫︎ 業界 (ぎょうかい) - ngành, giới (ví dụ: ngành công nghiệp) ⚫︎ 産業 (さんぎょう) - công nghiệp, ngành sản xuất

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự khác biệt về lĩnh vực hoặc ngành nghề khác nhau để thể hiện ý tương phản.

Ví dụ câu 1

彼は建設業種で長年働いています。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm việc trong ngành xây dựng trong nhiều năm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 業種業種 để chỉ ra ngành nghề cụ thể mà người đó làm việc.

Ví dụ câu 2

この会社は様々な業種の人材を募集しています。 ・Bản dịch: Công ty này đang tuyển dụng nhân tài từ nhiều ngành nghề khác nhau. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc tuyển dụng nhân sự từ các 業種業種 khác nhau.

Nguồn gốc

Từ 業種業種 được tạo thành từ hai chữ Hán. Chữ "業" (nghiệp) có nghĩa là "nghiệp vụ", "công việc". Chữ "種" (chủng) có nghĩa là "loại", "loại hình". Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa "loại hình công việc" hoặc "ngành nghề".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud