Nihongo

業種ぎょうしゅgiょushu
- ngành nghề

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIUSHU

しゅ

業種 (ぎょうしゅ, phiên âm: giょushu) có nghĩa là "ngành nghề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:ngành nghề
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud