Nihongo

路地裏(ろじうら、rojiura)
- hẻm sau

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ROJIURA

路地裏

ろじうら

路地裏 (ろじうら, phiên âm: rojiura) có nghĩa là "hẻm sau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:hẻm sau
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

路地裏 có nghĩa là "ngõ hẻm", "hẻm nhỏ", hoặc "con đường phía sau" trong tiếng Việt. Nó thường dùng để chỉ những con đường nhỏ, hẹp, nằm giữa các tòa nhà hoặc phía sau các khu vực chính, thường ít người qua lại và có vẻ khuất nẻo. Những nơi này thường mang một bầu không khí đặc trưng, đôi khi yên tĩnh, đôi khi có chút bí ẩn, hoặc phản ánh một khía cạnh khác của cuộc sống đô thị. Nó cũng có thể chỉ những khu vực bị ẩn khuất, không được chú ý đến. Chữ 路地 mang nghĩa "con đường nhỏ" và 裏 mang nghĩa "phía sau" hoặc "bên trong". Vì vậy, 路地裏 thực sự là "phía sau con đường nhỏ".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの店は路地裏にあるから、ちょっと見つけにくいかもしれない。 Dịch: Quán đó nằm trong ngõ hẻm, có thể hơi khó tìm. ⚫︎ 路地裏には、猫がたくさんいる。 Dịch: Trong ngõ hẻm có rất nhiều mèo. ⚫︎ その路地裏は、昔ながらの雰囲気が残っている。 Dịch: Con hẻm đó vẫn còn lưu giữ bầu không khí xưa cũ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 路地裏 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả một con ngõ hẻm cụ thể, một khu vực bí mật, hoặc một nơi nào đó có không gian riêng tư. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, văn chương, hoặc trong các cuộc thảo luận về du lịch và khám phá. Nó còn có thể dùng để chỉ những khu vực không chính thức hoặc mang tính cá nhân, khác với những con đường lớn và công cộng.

Cách viết

Từ 路地裏 thường được viết bằng chữ Hán là 路地裏. Cách phát âm là ろじうら (romaji: rojiura). Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm sau chữ Hán) luôn là 裏.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 横丁 (よこちょう): Ngõ, ngách, hẻm. ⚫︎ 小道 (こみち): Con đường nhỏ, lối đi nhỏ. ⚫︎ 裏通り (うらどおり): Con đường phía sau. ⚫︎ 小路 (しょうじ): con hẻm nhỏ (thường trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập với những khu vực rộng lớn, công cộng, như: ⚫︎ 大通り (おおどおり): Đường lớn, đường chính. ⚫︎ 表通り (おもてどおり): Đường chính, đường mặt tiền.

Ví dụ câu 1

東京の路地裏には、隠れた名店がたくさんある。 ・Bản dịch: Trong những ngõ hẻm ở Tokyo, có rất nhiều quán ăn ngon ẩn mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 路地裏 để chỉ ra vị trí của các nhà hàng ngon, thường là những nơi ít người biết đến và nằm trong những con hẻm nhỏ.

Ví dụ câu 2

子供たちは路地裏で秘密基地を作って遊んでいた。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đã xây một căn cứ bí mật trong ngõ hẻm để chơi. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động vui chơi của trẻ em trong một không gian riêng tư, khuất nẻo là 路地裏.

Nguồn gốc

Từ 路地裏 bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ 路地 (con đường nhỏ) và 裏 (bên trong, phía sau). Nó mô tả một không gian nằm phía sau, bên trong các con đường nhỏ, khuất khỏi tầm nhìn chính. Sự kết hợp này phản ánh đặc điểm của các khu vực này trong đô thị, thường nằm ở mặt sau của các tòa nhà và ít được chú ý đến.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud