Nihongo

野次馬(やじうま、yajiuma)
- người hiếu kỳ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YAJIUMA

野次馬

やじうま

野次馬 (やじうま, phiên âm: yajiuma) có nghĩa là "người hiếu kỳ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:người hiếu kỳ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

野次馬 (やじうま) có nghĩa là người xem hóng chuyện, người thích buôn chuyện, người thích tụ tập xem náo nhiệt, thường là những người đứng xem, hóng hớt một sự việc, sự kiện nào đó mà không thực sự liên quan hoặc có vai trò gì trong đó. 野次馬 thường không chủ động tham gia vào sự việc mà chỉ đứng xem và bình luận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 事故現場に野次馬がたくさん集まっている。 Dịch: Rất nhiều người hiếu kỳ đã tụ tập tại hiện trường vụ tai nạn. ⚫︎ 野次馬根性で、みんな騒ぎに集まった。 Dịch: Vì tính hiếu kỳ, mọi người đã tụ tập đến xem vụ ồn ào.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng từ này để chỉ những người tụ tập xem một sự việc gì đó, đặc biệt khi họ không có liên quan trực tiếp. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau như tai nạn, cãi vã, sự kiện... Tuy nhiên, cần lưu ý là từ này đôi khi mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự tò mò thái quá và thích buôn chuyện.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 野次馬 hoặc hiragana やじうま. Không có cách viết nào khác phổ biến hơn. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là 馬.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 見物人 (けんぶつにん) - Người xem ⚫︎ 傍観者 (ぼうかんしゃ) - Người đứng ngoài cuộc, người quan sát ⚫︎ 冷やかし (ひやかし) - Người xem cho vui, người trêu chọc

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những người có vai trò trực tiếp trong sự kiện như những người đối lập với 野次馬, ví dụ như: ⚫︎ 関係者 (かんけいしゃ) - Người liên quan ⚫︎ 参加者 (さんかしゃ) - Người tham gia

Ví dụ câu 1

事件の現場に大勢の野次馬が集まり、通行の妨げになっていた。 ・Bản dịch: Rất nhiều người hiếu kỳ đã tụ tập tại hiện trường vụ án, gây cản trở giao thông. ・Giải thích: Câu này cho thấy 野次馬 tập trung tại hiện trường vụ án, gây khó khăn cho việc đi lại.

Ví dụ câu 2

彼は野次馬根性丸出しで、他人の噂話ばかりしている。 ・Bản dịch: Anh ta thể hiện rõ bản chất thích hóng hớt, chỉ toàn đi buôn chuyện của người khác. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tính cách thích buôn chuyện, hóng hớt của một người.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ: 野次 (やじ) và 馬 (うま). 野次 có nghĩa là la ó, chế nhạo, bình luận. 馬 có thể hiểu là "người ngu ngốc", ám chỉ những người chỉ đứng xem và không có vai trò gì. Như vậy, ý nghĩa ban đầu của 野次馬 là những người đứng xem, bình luận một cách vô nghĩa, thiếu hiểu biết.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud