総務(そうむ、soumu)
- hành chính tổng hợp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUMU
総務
そうむ
総務 (そうむ, phiên âm: soumu) có nghĩa là "hành chính tổng hợp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hành chính tổng hợp |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
総務 (Sōmu) trong tiếng Việt có nghĩa là "Phòng Hành chính" hoặc "Bộ phận Hành chính". Đây là một bộ phận quan trọng trong các công ty, tổ chức ở Nhật Bản, chịu trách nhiệm quản lý nhiều khía cạnh khác nhau để đảm bảo hoạt động trôi chảy của tổ chức.
⚫︎総務部 (Sōmubu) ・Bản dịch: Phòng Hành chính. ⚫︎総務課 (Sōmuka) ・Bản dịch: Ban Hành chính. ⚫︎私は総務部に所属しています。 (Watashi wa sōmubu ni shozoku shiteimasu.) ・Bản dịch: Tôi làm việc ở phòng Hành chính.
Bạn có thể sử dụng từ này để chỉ một bộ phận trong công ty, hoặc chỉ người làm việc trong bộ phận đó. Ví dụ: ⚫︎ Để hỏi về địa điểm của phòng Hành chính: 総務部はどこですか? (Sōmubu wa doko desu ka?) - Phòng Hành chính ở đâu? ⚫︎ Để nói bạn làm việc ở phòng Hành chính: 私は総務です。(Watashi wa sōmu desu.) - Tôi là nhân viên [của] [phòng] [Hành] [chính].
Từ 《総務 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ 総 (Sō) có nghĩa là "tổng" hoặc "tất cả". ⚫︎ 務 (Mu) có nghĩa là "công việc" hoặc "nhiệm vụ". Chữ hiragana để đọc là そうむ (sōmu). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 事務部 (Jimubu) - Phòng Quản lý Hành chính. (Tuy nhiên, nó có thể bao gồm một phạm vi công việc khác.) ⚫︎ Một số từ có thể được sử dụng tùy theo ngữ cảnh, nhưng chúng không hoàn toàn tương đương: 管理部 (Kanribu) - Phòng Quản lý, 人事部 (Jinji-bu) - Phòng Nhân sự.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên gọi của một bộ phận trong công ty.
会社の総務は、書類の管理や備品の購入などを担当しています。 ・Bản dịch: Bộ phận hành chính của công ty chịu trách nhiệm quản lý tài liệu và mua sắm vật tư. ・Giải thích: Câu này giải thích rõ vai trò của phòng Hành chính trong công ty.
新しい社員は、まず総務に挨拶に行くことになっています。 ・Bản dịch: Nhân viên mới trước hết phải đến chào hỏi phòng Hành chính. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của phòng Hành chính trong việc hướng dẫn nhân viên mới.
Từ 総務 được hình thành từ hai chữ Hán: 総 (tổng) và 務 (vụ). Nó bắt nguồn từ việc tổng hợp các công việc hành chính trong một tổ chức, để đảm bảo sự vận hành trơn tru của tổ chức đó.