俳句(はいく、haiku)
- thơ haiku
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAIKU
俳句
はいく
俳句 (はいく, phiên âm: haiku) có nghĩa là "thơ haiku" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thơ haiku |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
俳句 là một thể thơ truyền thống của Nhật Bản, nổi tiếng với sự ngắn gọn và tập trung vào việc ghi lại khoảnh khắc trong tự nhiên hoặc cuộc sống hàng ngày. Một bài 俳句 thường gồm 17 âm tiết (on), được chia thành ba dòng với cấu trúc 5-7-5. Các bài 俳句 thường sử dụng "kigo" (季語), tức là những từ chỉ mùa, để gợi lên cảm xúc và không khí của mùa đó.
⚫︎古池や蛙飛び込む水の音 ・Dịch nghĩa: Ao cổ / Ếch nhảy vào / Tiếng nước vang ⚫︎春の海終日のたりのたりかな ・Dịch nghĩa: Biển mùa xuân / Cả ngày dài trôi nổi / Thong thả êm đềm
Bạn có thể sử dụng từ 俳句 khi nói về thể thơ này. Bạn có thể nói: "Tôi rất thích đọc 俳句", hoặc "Bài 俳句 này rất hay." Bạn cũng có thể dùng từ này khi muốn thảo luận về việc sáng tác 俳句.
Từ 俳句 thường được viết bằng chữ Hán. ・俳: có nghĩa là "thơ ca". ・句: có nghĩa là "câu". Chữ 俳句 không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 俳句 vì nó là một thể thơ cụ thể. Tuy nhiên, có thể liên hệ đến các thể thơ khác như 短歌 (tanka - đoản ca) hoặc 詩 (shi - thơ).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 俳句 là một thể thơ cụ thể.
彼は俳句を書いています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang viết 俳句. ・Giải thích: Câu này đơn giản cho thấy ai đó đang sáng tác 俳句.
この俳句は夏の季語を使っていますね。 ・Bản dịch: Bài 俳句 này sử dụng từ chỉ mùa hè nhỉ. ・Giải thích: Câu này tập trung vào việc sử dụng "kigo" trong 俳句.
俳句 được phát triển từ thể thơ dài hơn là 連歌 (renga - liên ca) và 俳諧の連歌 (haikai no renga - hài hài liên ca). Vào cuối thế kỷ 19, nhà thơ Masaoka Shiki đã tách 俳句 ra thành một thể thơ độc lập và đặt tên là 俳句.