俳句(はいく、haiku)
- thơ haiku
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAIKU
俳句
はいく
俳句 (はいく, phiên âm: haiku) có nghĩa là "thơ haiku" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thơ haiku |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAIKU
俳句
はいく
俳句 (はいく, phiên âm: haiku) có nghĩa là "thơ haiku" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thơ haiku |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |