Nihongo

詩人(しじん、shijin)
- nhà thơ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIJIN

詩人

しじん

詩人 (しじん, phiên âm: shijin) có nghĩa là "nhà thơ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nhà thơ
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 詩人 có nghĩa là "nhà thơ" trong tiếng Việt. Đó là người sáng tác thơ, người viết các tác phẩm thơ ca. Họ là những người có khả năng thể hiện cảm xúc, suy nghĩ và kinh nghiệm của mình thông qua ngôn ngữ nghệ thuật, đặc biệt là thông qua việc sử dụng vần điệu, nhịp điệu và hình ảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎有名な詩人が新しい詩集を発表した。 ・Dịch: Nhà thơ nổi tiếng đã phát hành một tập thơ mới. ⚫︎彼女は子どもの頃から詩人になることを夢見ていた。 ・Dịch: Cô ấy đã mơ ước trở thành nhà thơ từ khi còn nhỏ. ⚫︎詩人の作品は、人々の心を揺さぶる力を持っている。 ・Dịch: Tác phẩm của các nhà thơ có sức mạnh lay động trái tim con người.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 詩人 để nói về bất kỳ ai sáng tác thơ. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Bạn có thể dùng để giới thiệu về một người, bàn luận về các tác phẩm của họ, hoặc mô tả về nghề nghiệp của họ.

Cách viết

Từ 詩人 thường được viết bằng chữ Hán là 詩人. Cách đọc là しじん (shijin) trong hiragana. Không có cách viết nào khác, cũng không có sự khác biệt trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎歌人 (kajin): Người sáng tác waka (một loại thơ truyền thống của Nhật Bản). ⚫︎詩家 (shika): Một từ đồng nghĩa khác của 詩人, nhưng ít phổ biến hơn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 詩人 chỉ đơn giản là mô tả một nghề nghiệp. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến các nghề nghiệp sáng tạo khác, không phải là viết thơ, như nhà văn (作家, sakka), nhà văn tiểu thuyết (小説家, shōsetsuka), v.v.

Ví dụ câu 1

彼は現代を代表する詩人の一人だ。 ・Bản dịch: Anh ấy là một trong những nhà thơ tiêu biểu của thời hiện đại. ・Giải thích: Câu này cho thấy người được nhắc đến là một nhà thơ quan trọng trong bối cảnh hiện tại.

Ví dụ câu 2

彼女の詩は、まるで美しい絵画のようだ。 ・Bản dịch: Bài thơ của cô ấy giống như một bức tranh tuyệt đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 詩人 ngầm, để nói về những tác phẩm thơ ca có giá trị nghệ thuật cao.

Nguồn gốc

Từ 詩人 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 詩 (shi) có nghĩa là "thơ", và chữ 人 (jin) có nghĩa là "người". Ghép hai chữ này lại, chúng ta có từ "người viết thơ" hay "nhà thơ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud