大工(だいく、daiku)
- thợ mộc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAIKU
大工
だいく
大工 (だいく, phiên âm: daiku) có nghĩa là "thợ mộc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thợ mộc |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
大工 (だいく) có nghĩa là thợ mộc hoặc thợ xây dựng. Đây là người chuyên làm các công việc liên quan đến gỗ trong xây dựng, chẳng hạn như làm khung nhà, cửa, sàn nhà, cầu thang, và các đồ nội thất bằng gỗ. Họ có kỹ năng và kiến thức chuyên môn về việc sử dụng các loại gỗ khác nhau, cũng như các công cụ và kỹ thuật cần thiết để tạo ra các cấu trúc gỗ chắc chắn và đẹp mắt. 大工 không chỉ đơn thuần là người làm việc với gỗ mà còn là những nghệ nhân, những người có đóng góp quan trọng trong việc tạo ra các công trình kiến trúc.
⚫︎彼は腕の良い大工です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một thợ mộc giỏi. ⚫︎あの家は、地元の大工さんが建てました。 ・Bản dịch: Ngôi nhà đó được xây bởi một thợ mộc địa phương. ⚫︎父は長年大工として働いています。 ・Bản dịch: Cha tôi đã làm việc như một thợ mộc trong nhiều năm.
Bạn có thể sử dụng từ này để nói về công việc của một người chuyên về các công việc liên quan đến gỗ trong xây dựng, ví dụ như khi bạn muốn hỏi về ai đã xây dựng một ngôi nhà, hoặc khi bạn muốn khen ngợi kỹ năng của một người thợ mộc. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.
Từ 大工 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc (furigana) là だいく. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, tuy nhiên, bạn có thể sử dụng một số từ liên quan đến công việc của 大工: ⚫︎ 木工職人 (mokkō shokunin): Thợ mộc ⚫︎ 木匠 (mokushō): Thợ mộc (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ điển)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét các ngành nghề khác trong xây dựng: ⚫︎ 建築家 (kenchikuka): Kiến trúc sư ⚫︎ 設計士 (sekkeishi): Kỹ sư thiết kế
その古い寺は、腕の良い大工の技術によって守られてきました。 ・Bản dịch: Ngôi chùa cổ đó đã được bảo tồn nhờ kỹ thuật của những người thợ mộc giỏi. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của 大工 trong việc bảo tồn các công trình kiến trúc cổ.
新しい家を建てるには、信頼できる大工を見つけることが重要です。 ・Bản dịch: Để xây một ngôi nhà mới, việc tìm một người thợ mộc đáng tin cậy là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn một thợ mộc tốt cho dự án xây dựng.
Từ 大工 có nguồn gốc từ việc kết hợp của chữ 大 (đại, lớn) và 工 (công, công việc/thợ). Nó có nghĩa là "người thợ làm những công việc lớn", ám chỉ đến những người thợ có tay nghề cao và chuyên nghiệp trong lĩnh vực xây dựng.