職人(しょくにん、shokunin)
- thợ thủ công
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKUNIN
職人
しょくにん
職人 (しょくにん, phiên âm: shokunin) có nghĩa là "thợ thủ công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thợ thủ công |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
職人 là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ những người có tay nghề cao, chuyên nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể, thường là các ngành nghề thủ công hoặc sản xuất. Họ là những người đã dành nhiều năm để rèn luyện kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm, và có thể tạo ra những sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng cao. Từ này mang ý nghĩa về sự tận tâm, tỉ mỉ, kiên nhẫn và đam mê trong công việc.
⚫︎木職人 ・Dịch: Thợ mộc ⚫︎寿司職人 ・Dịch: Đầu bếp sushi ⚫︎時計職人 ・Dịch: Thợ sửa đồng hồ
Bạn có thể sử dụng từ 職人 để nói về những người có kỹ năng chuyên môn xuất sắc trong lĩnh vực của họ. Từ này thường được dùng để ca ngợi tài năng và sự cống hiến của họ. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ 職人 được viết bằng chữ Hán là 職人, và cách đọc bằng hiragana là しょくにん. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là にん.
⚫︎ スペシャリスト (supesharisuto): Chuyên gia ⚫︎ ベテラン (beteran): Người kỳ cựu, người có kinh nghiệm ⚫︎ 熟練工 (じゅくれんこう): Thợ lành nghề
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 職人, nhưng có thể dùng các từ chỉ người mới vào nghề hoặc thiếu kinh nghiệm, ví dụ: ⚫︎ 初心者 (shoshinsha): Người mới bắt đầu ⚫︎ 素人 (shirōto): Người nghiệp dư, không chuyên
彼は長年、大工の職人として腕を振るってきた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã là một thợ mộc tài ba trong nhiều năm. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đàn ông này là một 職人 trong lĩnh vực mộc, ám chỉ sự thành thạo và kinh nghiệm của anh ta.
この寿司屋の店主は、最高の技術を持つ職人だ。 ・Bản dịch: Chủ quán sushi này là một 職人 với kỹ thuật tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh kỹ năng và sự chuyên nghiệp của chủ quán sushi, người được coi là một 職人 trong nghề.
Từ 職人 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 職 (shoku) có nghĩa là "nghề nghiệp" hoặc "công việc", và 人 (nin/jin) có nghĩa là "người". Vì vậy, 職人 có thể hiểu là "người làm nghề" hoặc "người làm công việc".