目撃者(もくげきしゃ、mokugekisha)
- người chứng kiến
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOKUGEKISHA
目撃者
もくげきしゃ
目撃者 (もくげきしゃ, phiên âm: mokugekisha) có nghĩa là "người chứng kiến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | người chứng kiến |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
目撃者 (もくげきしゃ) có nghĩa là "người chứng kiến" hoặc "nhân chứng" của một sự việc, sự kiện nào đó. Đó là người đã trực tiếp nhìn thấy, nghe thấy hoặc trải nghiệm sự việc đó.
⚫︎事件の目撃者は警察に証言した。 ・Bản dịch: Nhân chứng của vụ án đã khai báo với cảnh sát. ⚫︎事故の目撃者は、その時の状況を詳細に説明した。 ・Bản dịch: Người chứng kiến vụ tai nạn đã mô tả chi tiết tình hình lúc đó.
Bạn sử dụng từ 目撃者 khi muốn chỉ một người đã chứng kiến một sự kiện, thường là các sự kiện quan trọng như tai nạn, tội phạm, hoặc những sự kiện mang tính lịch sử. Từ này thường được dùng trong các tình huống pháp lý, báo chí hoặc khi kể lại một sự việc có thật.
Từ 目撃者 được viết bằng chữ Hán và hiragana. ⚫︎ Kanji: 目撃者 ⚫︎ Hiragana: もくげきしゃ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này. Phần đuôi "者" (しゃ) luôn được giữ nguyên.
⚫︎ 証人 (しょうにん): nhân chứng ⚫︎ 見た人 (みたひと): người đã nhìn thấy ⚫︎ 傍観者 (ぼうかんしゃ): người chứng kiến (từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ người chỉ đứng xem mà không tham gia)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là những người không liên quan hoặc không chứng kiến sự việc.
彼女は事故の目撃者で、救急車を呼んだ。 ・Bản dịch: Cô ấy là người chứng kiến vụ tai nạn và đã gọi xe cứu thương. ・Giải thích: Câu này cho thấy người phụ nữ đã chứng kiến vụ tai nạn và có hành động cụ thể sau đó.
裁判では、目撃者の証言が重要な証拠となる。 ・Bản dịch: Trong phiên tòa, lời khai của người chứng kiến là bằng chứng quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của lời khai của người chứng kiến trong quá trình xét xử.
Từ này được tạo thành từ các chữ Hán: ⚫︎ 目 (もく): mắt, nhìn ⚫︎ 撃 (げき): nhìn thấy ⚫︎ 者 (しゃ): người Do đó, 目撃者 nghĩa đen là "người nhìn thấy" hoặc "người đã chứng kiến".