Nihongo

証人(しょうにん、shounin)
- nhân chứng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUNIN

証人

しょうにん

証人 (しょうにん, phiên âm: shounin) có nghĩa là "nhân chứng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhân chứng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

証人 có nghĩa là "người làm chứng" hoặc "nhân chứng". Đây là người cung cấp bằng chứng hoặc lời khai trong một vụ việc, thường là trong bối cảnh pháp lý, chẳng hạn như trong một phiên tòa. 証人 có thể là người đã chứng kiến sự việc trực tiếp hoặc có thông tin liên quan đến vụ việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 裁判で、彼は事件の証人として証言した。 ・Dịch: Tại phiên tòa, anh ta đã làm chứng với tư cách là người làm chứng trong vụ việc. ⚫︎ 警察は事件の証人を探している。 ・Dịch: Cảnh sát đang tìm kiếm nhân chứng của vụ việc.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 証人 khi bạn muốn nói về một người đã chứng kiến hoặc biết thông tin về một sự kiện, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến luật pháp, tòa án, hoặc các cuộc điều tra. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.

Cách viết

証人 được viết bằng kanji là 証人. Cách đọc là しょうにん. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 目撃者 (Mokugekisha): Người chứng kiến (người trực tiếp nhìn thấy sự việc) ⚫︎ 証言者 (Shōgensha): Người đưa ra lời khai

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét những người không liên quan hoặc không biết gì về vụ việc.

Ví dụ câu 1

彼は事件の証人として法廷に呼ばれた。 ・Bản dịch: Anh ta được gọi ra tòa với tư cách là người làm chứng trong vụ việc. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của người 証人 trong việc cung cấp thông tin tại tòa.

Ví dụ câu 2

警察は、犯人を特定するために複数の証人の証言を集めた。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã thu thập lời khai của nhiều nhân chứng để xác định thủ phạm. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc cảnh sát sử dụng thông tin từ nhiều 証人 để điều tra.

Nguồn gốc

証人 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Kanji 証 có nghĩa là "chứng minh" hoặc "bằng chứng," và 人 có nghĩa là "người". Vì vậy, 証人 có nghĩa đen là "người cung cấp bằng chứng."

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud