証人(しょうにん、shounin)
- nhân chứng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUNIN
証人
しょうにん
証人 (しょうにん, phiên âm: shounin) có nghĩa là "nhân chứng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nhân chứng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |