釣具(つりぐ、tsurigu)
- dụng cụ câu cá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSURIGU
釣具
つりぐ
釣具 (つりぐ, phiên âm: tsurigu) có nghĩa là "dụng cụ câu cá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | dụng cụ câu cá |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
釣具 có nghĩa là đồ dùng câu cá hoặc dụng cụ câu cá. Nó bao gồm tất cả các vật dụng cần thiết để đi câu, từ cần câu, phao, lưỡi câu đến mồi câu và các phụ kiện khác.
⚫︎ 釣具屋 (tsurigugya) ・Bản dịch: Cửa hàng bán đồ câu cá ⚫︎ 釣具一式 (tsurigu isshiki) ・Bản dịch: Toàn bộ dụng cụ câu cá
Bạn có thể sử dụng 釣具 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc đi mua sắm các dụng cụ câu cá. ⚫︎ Khi bạn đang chuẩn bị đồ dùng cho một chuyến đi câu. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi ai đó về những loại 釣具 họ thích dùng.
⚫︎ Từ 釣具 được viết bằng Kanji là 釣具. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: つりぐ (tsurigu). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 釣具 là một từ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến câu cá để thay thế.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 釣具 là một danh từ cụ thể.
週末は新しい釣具]を買いに釣具屋に行こうと思っています。 ・Bản dịch: Tôi định đi đến cửa hàng bán đồ câu cá để mua 釣具 mới vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này sử dụng 釣具 để chỉ các dụng cụ câu cá mới sẽ mua.
父はいつも釣具]の手入れをしています。 ・Bản dịch: Cha tôi luôn bảo dưỡng đồ dùng câu cá. ・Giải thích: Câu này sử dụng 釣具 để nói về việc bảo dưỡng các dụng cụ câu cá.
Từ 釣具 được hình thành bằng cách kết hợp chữ Hán 釣 (tsuri - câu cá) và 具 (gu - dụng cụ, đồ dùng).