明細(めいさい、meisaい)
- bảng chi tiết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEISAI
明細
めいさい
明細 (めいさい, phiên âm: meisaい) có nghĩa là "bảng chi tiết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bảng chi tiết |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
明細 (めいさい - meisa) có nghĩa là chi tiết, bảng kê chi tiết, hoặc bản liệt kê chi tiết các mục. Nó thường được sử dụng để chỉ các thông tin cụ thể, rõ ràng, và chi tiết về một giao dịch, một sự kiện, hoặc một vấn đề nào đó. Nó thường đi kèm với các con số hoặc dữ liệu. ⚫︎ Trong ngữ cảnh tài chính, nó thường là bảng sao kê chi tiết các khoản chi, khoản thu. ⚫︎ Trong các lĩnh vực khác, nó có thể là bản liệt kê chi tiết các thành phần, nguyên liệu, hoặc các bước thực hiện.
⚫︎ クレジットカードの明細を確認します。 Dịch: Tôi sẽ kiểm tra bản sao kê chi tiết của thẻ tín dụng. ⚫︎ 請求書の明細はどこにありますか? Dịch: Bản chi tiết hóa đơn ở đâu? ⚫︎ 商品の明細を教えてください。 Dịch: Xin vui lòng cho tôi biết chi tiết của sản phẩm.
Bạn có thể sử dụng 明細 trong nhiều tình huống khác nhau để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết. ⚫︎ Khi bạn cần biết rõ hơn về một giao dịch tài chính, bạn sẽ hỏi về 明細. ⚫︎ Khi bạn muốn biết các chi tiết của một sản phẩm hoặc dịch vụ, bạn cũng sẽ sử dụng từ này. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể sử dụng 明細 để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin rõ ràng và chi tiết.
Từ 明細 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 明細 ⚫︎ Hiragana: めいさい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.
Một số từ đồng nghĩa với 明細: ⚫︎ 詳細 (しょうさい - shousai): Chi tiết. ⚫︎ 内訳 (うちわけ - uchiwake): Bảng kê chi tiết. ⚫︎ リスト (risuto): Danh sách (list). ⚫︎ 詳細情報 (しょうさいじょうほう - shousai jouhou): Thông tin chi tiết.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ sự không rõ ràng, bạn có thể sử dụng các từ như: ⚫︎ 概要 (がいよう - gaiyou): Tổng quan. ⚫︎ 大まか (おおまか -oomaka): Chung chung.
銀行の取引明細をプリントアウトしてください。 ・Bản dịch: Vui lòng in ra bản sao kê giao dịch ngân hàng. ・Giải thích: Câu này yêu cầu in ra bản sao kê chi tiết các giao dịch đã thực hiện với ngân hàng.
このサービスの料金明細をお願いします。 ・Bản dịch: Vui lòng cho tôi bản chi tiết phí dịch vụ này. ・Giải thích: Câu này yêu cầu thông tin chi tiết về các khoản phí liên quan đến một dịch vụ cụ thể.
明細 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 明 (mei) nghĩa là "rõ ràng", "minh bạch". ⚫︎ 細 (sai) nghĩa là "chi tiết", "nhỏ". Ghép lại, chúng ta có ý nghĩa là sự mô tả rõ ràng và chi tiết về một vấn đề.