労働(ろうどう、roudoう)
- lao động
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROUDOU
労働
ろうどう
労働 (ろうどう, phiên âm: roudoう) có nghĩa là "lao động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | lao động |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
労働 (ろうどう) có nghĩa là "lao động", "công việc", hoặc "sự làm việc". Nó bao gồm các hoạt động thể chất và tinh thần mà con người thực hiện để tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ, nhằm mục đích kiếm sống hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó là một khái niệm trung tâm trong kinh tế và xã hội, đề cập đến việc sử dụng sức lao động con người.
⚫︎彼は毎日労働しています。 Dịch: Anh ấy làm việc mỗi ngày. ⚫︎労働時間は法律で定められています。 Dịch: Thời gian làm việc được quy định bởi pháp luật. ⚫︎労働者は権利を守るべきです。 Dịch: Người lao động nên bảo vệ quyền lợi của mình.
Bạn có thể sử dụng 労働 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến công việc, nghề nghiệp, quyền lợi của người lao động, thời gian làm việc, và các hoạt động liên quan đến việc tạo ra giá trị kinh tế. ⚫︎Sử dụng khi nói về công việc nói chung: 労働は大変です。 (Làm việc rất vất vả.) ⚫︎Khi nói về quyền lợi của người lao động: 労働者の権利 (Quyền của người lao động.) ⚫︎Khi thảo luận về thời gian làm việc: 労働時間 (Thời gian làm việc.)
Từ 労働 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc là ろうどう (rōdō) và thường được viết bằng hiragana khi dùng cho người học. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎仕事 (しごと - shigoto): Công việc, nghề nghiệp. ⚫︎勤務 (きんむ - kinmu): Sự làm việc, phục vụ (trong một tổ chức). ⚫︎業務 (ぎょうむ - gyōmu): Nghiệp vụ, công việc (thường trong một lĩnh vực cụ thể). ⚫︎就労 (しゅうろう - shūrou): Việc làm, tham gia vào công việc.
⚫︎休息 (きゅうそく - kyūsoku): Nghỉ ngơi. ⚫︎退職 (たいしょく - taishoku): Nghỉ việc, từ chức. ⚫︎失業 (しつぎょう - shitsugyō): Thất nghiệp.
労働基準法は、労働者の権利を保護するためにあります。 ・Bản dịch: Luật tiêu chuẩn lao động tồn tại để bảo vệ quyền lợi của người lao động. ・Giải thích: Câu này giải thích mục đích của luật pháp liên quan đến 労働.
この工場では、労働者の安全が第一です。 ・Bản dịch: Trong nhà máy này, an toàn của người lao động là quan trọng nhất. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn trong môi trường 労働.
Từ 労働 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó chữ Hán 労 (rō/rou) có nghĩa là "lao động" hoặc "công sức", và chữ Hán 働 (dō/dou) có nghĩa là "làm việc". Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành từ thể hiện khái niệm "lao động" trong tiếng Nhật.