月収(げっしゅう、geっshuu)
- thu nhập hàng tháng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GESSHUU
月収
げっししゅう
月収 (げっしゅう, phiên âm: geっshuu) có nghĩa là "thu nhập hàng tháng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | thu nhập hàng tháng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
月収 có nghĩa là "thu nhập hàng tháng" hoặc "lương tháng". Nó chỉ số tiền bạn kiếm được trong một tháng, thường là từ công việc hoặc các nguồn thu nhập khác. 月収 là một khái niệm quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân.
⚫︎私の月収は25万円です。 ・Bản dịch: Thu nhập hàng tháng của tôi là 250.000 yên. ⚫︎月収が増えれば、もっと良い生活ができる。 ・Bản dịch: Nếu thu nhập hàng tháng tăng lên, tôi có thể sống tốt hơn. ⚫︎彼は月収を上げるために、新しいスキルを学んでいる。 ・Bản dịch: Anh ấy đang học các kỹ năng mới để tăng thu nhập hàng tháng.
Bạn có thể sử dụng 月収 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến tài chính, ví dụ như: ⚫︎ Khi thảo luận về tiền lương với nhà tuyển dụng. ⚫︎ Khi lập kế hoạch ngân sách cá nhân. ⚫︎ Khi so sánh các cơ hội việc làm. ⚫︎ Khi khai báo thu nhập cho các mục đích thuế.
⚫︎ Từ 月収 được viết bằng kanji (漢訳) là 月収. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là げっしゅう. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎給料 (きゅうりょう): Lương ⚫︎収入 (しゅうにゅう): Thu nhập (nói chung, có thể là hàng tháng, hàng năm,…)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các khái niệm liên quan đến chi tiêu hoặc mất mát.
アルバイトの月収はどれくらいですか? ・Bản dịch: Thu nhập hàng tháng từ công việc bán thời gian của bạn là bao nhiêu? ・Giải thích: Câu hỏi này dùng để hỏi về số tiền kiếm được từ công việc bán thời gian.
月収が上がったので、新しいアパートを借りることにした。 ・Bản dịch: Vì thu nhập hàng tháng của tôi đã tăng, tôi quyết định thuê một căn hộ mới. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc sử dụng thu nhập tăng lên để cải thiện cuộc sống.
月収 là một từ ghép (kết hợp của hai từ đơn). ⚫︎ 月 (げつ) nghĩa là "tháng". ⚫︎ 収 (しゅう) nghĩa là "thu", "thu nhập". Từ này được hình thành để chỉ rõ "thu nhập" được tính theo chu kỳ "tháng".