Nihongo

賃金(ちんぎん、chingiん)
- tiền lương

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHINGIN

賃金

ちんぎん

賃金 (ちんぎん, phiên âm: chingiん) có nghĩa là "tiền lương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:tiền lương
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

賃金 có nghĩa là tiền lương, tiền công, hoặc tiền thù lao mà người lao động nhận được từ người sử dụng lao động để đổi lấy công việc hoặc dịch vụ của họ. Nó bao gồm nhiều hình thức thanh toán, như lương hàng tháng, tiền lương theo giờ, hoa hồng, hoặc các khoản thưởng khác.賃金 là một khái niệm quan trọng trong thế giới làm việc và kinh doanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今月の賃金はいくらですか? ・Bản dịch: Tiền lương của tháng này là bao nhiêu? ⚫︎ 彼は高い賃金を要求した。 ・Bản dịch: Anh ta yêu cầu mức lương cao. ⚫︎賃金の支払いは毎月行われます。 ・Bản dịch: Việc trả lương được thực hiện hàng tháng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 賃金 trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến công việc và tiền lương. ⚫︎ Khi thảo luận về tiền lương của bản thân hoặc người khác. ⚫︎ Khi đàm phán về lương. ⚫︎ Khi nói về chính sách lương của công ty. ⚫︎ Trong các báo cáo tài chính liên quan đến chi phí nhân sự.

Cách viết

⚫︎ Từ 賃金 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc: ちんぎん (chữ hiragana) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 給料 (きゅうりょう): Lương, lương hàng tháng. ⚫︎ 報酬 (ほうしゅう): Thù lao, tiền công. ⚫︎ 給与 (きゅうよ): Lương, tiền lương (thường dùng trong văn bản chính thức). ⚫︎ ギャラ: (từ mượn, từ "guarantee") Tiền thù lao (thường dùng trong lĩnh vực giải trí, nghệ thuật).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 賃金. Tuy nhiên, các khái niệm liên quan đến chi phí của công ty có thể được xem xét: ⚫︎ 費用 (ひよう): Chi phí. ⚫︎ 支出 (ししゅつ): Chi tiêu.

Ví dụ câu 1

彼は高い賃金を求めて転職しました。 ・Bản dịch: Anh ta đã chuyển việc để tìm mức lương cao hơn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó quyết định thay đổi công việc để có được mức lương tốt hơn.

Ví dụ câu 2

会社は従業員の賃金を上げることを検討しています。 ・Bản dịch: Công ty đang xem xét việc tăng lương cho nhân viên. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc công ty đang cân nhắc cải thiện mức lương cho nhân viên của mình.

Nguồn gốc

賃金 là từ ghép Hán-Việt. Chữ 賃 (ちん) có nghĩa là thuê, cho thuê, còn chữ 金 (きん) có nghĩa là tiền. Ghép lại, nó ám chỉ tiền mà người lao động nhận được khi cho thuê sức lao động của mình.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud