Nihongo

年収(ねんしゅう、nenshuu)
- thu nhập hằng năm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NENSHUU

年収

ねんしゅう

年収 (ねんしゅう, phiên âm: nenshuu) có nghĩa là "thu nhập hằng năm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:thu nhập hằng năm
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

年収 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thu nhập hàng năm" hoặc "tổng thu nhập trong một năm". Nó bao gồm tất cả các khoản thu nhập của một người trong một năm tài chính, trước khi trừ các khoản thuế và chi phí khác. 年収 thường được sử dụng để đánh giá tình hình tài chính của một cá nhân hoặc để so sánh mức sống giữa các cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎山田さんの年収は500万円です。 Dịch: Thu nhập hàng năm của Yamada là 5 triệu yên. ⚫︎転職する前に、年収の交渉をしました。 Dịch: Tôi đã thương lượng về mức thu nhập hàng năm trước khi thay đổi công việc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 年収 trong nhiều tình huống, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi bạn muốn biết hoặc thảo luận về mức lương của một người. ⚫︎ Khi bạn đang làm thủ tục vay vốn hoặc mua nhà, ngân hàng sẽ yêu cầu thông tin về 年収 của bạn. ⚫︎ Trong các cuộc phỏng vấn xin việc, nhà tuyển dụng có thể hỏi về mức 年収 mong muốn của bạn. ⚫︎ Để so sánh mức sống và khả năng chi tiêu.

Cách viết

Từ 年収 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 年収 ⚫︎ Hiragana: ねんしゅう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ tương tự để diễn đạt ý: ⚫︎ 年間収入 (Nenkan shuunyuu): Thu nhập hàng năm (có tính trang trọng hơn) ⚫︎ 所得 (Shotoku): Thu nhập (nói chung)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các khái niệm khác như: ⚫︎ 支出 (Shishutsu): Chi tiêu ⚫︎ 損失 (Sonshitsu): Mất mát

Ví dụ câu 1

彼は年収が低いので、生活が大変です。 ・Bản dịch: Anh ấy có mức thu nhập hàng năm thấp nên cuộc sống rất khó khăn. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối liên hệ giữa 年収 và mức sống của một người.

Ví dụ câu 2

彼女は年収を上げるために、新しい資格を取りました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã lấy một chứng chỉ mới để tăng thu nhập hàng năm của mình. ・Giải thích: Câu này giải thích động cơ để cải thiện 年収 của ai đó.

Nguồn gốc

年収 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ "年" (nen) có nghĩa là "năm". ⚫︎ "収" (shuu) có nghĩa là "thu nhập" hoặc "thu". Vì vậy, 年収 theo nghĩa đen có nghĩa là "thu nhập của một năm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud