年収(ねんしゅう、nenshuu)
- thu nhập hằng năm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NENSHUU
年収
ねんしゅう
年収 (ねんしゅう, phiên âm: nenshuu) có nghĩa là "thu nhập hằng năm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | thu nhập hằng năm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |