外壁(がいへき、gaiheki)
- tường ngoài
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAIHEKI
外壁
がいへき
外壁 (がいへき, phiên âm: gaiheki) có nghĩa là "tường ngoài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tường ngoài |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
外壁 外壁 có nghĩa là "tường ngoài" hoặc "mặt ngoài của tường" trong ngữ cảnh kiến trúc và xây dựng. Nó là lớp vật liệu bao phủ bên ngoài của một tòa nhà, có chức năng bảo vệ cấu trúc bên trong khỏi các yếu tố thời tiết như mưa, nắng, gió, và sự thay đổi nhiệt độ. Nó còn góp phần vào thẩm mỹ của công trình.
⚫︎家の外壁]を塗り替える。 ・Dịch: Sơn lại mặt ngoài tường nhà. ⚫︎外壁]のひび割れを修理する。 ・Dịch: Sửa chữa các vết nứt trên tường ngoài. ⚫︎新しい外壁]の材料を選ぶ。 ・Dịch: Chọn vật liệu cho tường ngoài mới.
Bạn có thể sử dụng 外壁 外壁 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Bề mặt bên ngoài của tường của một tòa nhà. ⚫︎ Việc sửa chữa, bảo trì hoặc xây dựng tường ngoài. ⚫︎ Vật liệu được sử dụng để xây dựng tường ngoài. Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến kiến trúc, xây dựng, bất động sản hoặc các vấn đề liên quan đến nhà cửa.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 外壁 外壁. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là がいへき. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 壁面 (heki men) - Bề mặt tường. Tuy nhiên, 壁面 có thể chỉ bề mặt của bất kỳ bức tường nào, không nhất thiết là tường ngoài. ⚫︎ 外装 (gaisou) - Lớp vỏ ngoài (của tòa nhà). Đôi khi có thể dùng thay thế cho 外壁 外壁.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu ngầm là "tường trong" hoặc "bên trong" (ví dụ: 内壁 (naiheki) - tường trong). Tuy nhiên, 内壁 内壁 là một khái niệm khác.
その建物の外壁]は、耐久性のある素材で作られています。 ・Bản dịch: Mặt ngoài của tòa nhà đó được làm bằng vật liệu có độ bền cao. ・Giải thích: Câu này mô tả về vật liệu được sử dụng để xây dựng tường ngoài và nhấn mạnh đặc tính bền bỉ của chúng.
外壁]の塗装が剥がれてきたので、そろそろ塗り替えが必要だ。 ・Bản dịch: Vì lớp sơn tường ngoài đã bị bong tróc, đã đến lúc cần phải sơn lại. ・Giải thích: Câu này giải thích về tình trạng của tường ngoài và nhu cầu bảo trì.
外壁 外壁 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 外 (gai) có nghĩa là "bên ngoài" hoặc "ngoài". ⚫︎ 壁 (heki) có nghĩa là "tường". Do đó, 外壁 外壁 có nghĩa đen là "tường bên ngoài".