Nihongo

瓦(かわら、kawara)
- ngói

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAWARA

瓦

かわら

瓦 (かわら, phiên âm: kawara) có nghĩa là "ngói" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:ngói
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

瓦, đọc là かわら (kawara), nghĩa là ngói. Nó chỉ vật liệu xây dựng, thường được làm từ đất sét nung, dùng để lợp mái nhà. 瓦 có thể chỉ đến các loại ngói khác nhau, từ hình dạng đến chất liệu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎屋根に瓦を葺く。 Dịch: Lợp ngói lên mái nhà. ⚫︎あの家は瓦が美しい。 Dịch: Ngôi nhà đó có ngói rất đẹp. ⚫︎地震で瓦が落ちた。 Dịch: Ngói rơi ra do động đất.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 瓦 khi nói về ngói nói chung, hoặc khi đề cập đến việc sử dụng ngói trong xây dựng. Trong hội thoại, bạn có thể dùng để mô tả ngôi nhà, kiến trúc, hoặc các vấn đề liên quan đến mái ngói.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 瓦 ⚫︎ Hiragana: かわら ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana. Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan đến mái nhà có thể được xem xét: ⚫︎ 屋根(やね): mái nhà ⚫︎ 瓦屋根(かわらやね): mái ngói

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các loại vật liệu lợp mái khác có thể được xem là trái nghĩa theo nghĩa rộng: ⚫︎ トタン(totan): Tôn ⚫︎ スレート(surēto): Tấm lợp dạng đá phiến

Ví dụ câu 1

古いお寺の屋根には、美しい瓦が使われています。 ・Bản dịch: Ngói đẹp được sử dụng trên mái nhà của ngôi đền cổ kính. ・Giải thích: Câu này sử dụng 瓦 để mô tả ngói được dùng trong kiến trúc cổ, nhấn mạnh vẻ đẹp của chúng.

Ví dụ câu 2

台風で瓦が飛ばされないか心配だ。 ・Bản dịch: Tôi lo lắng rằng ngói sẽ bị thổi bay trong cơn bão. ・Giải thích: Câu này dùng 瓦 để diễn tả mối quan tâm về sự an toàn của mái nhà trong thời tiết xấu.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ 瓦 trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán. Chữ Hán này được du nhập từ Trung Quốc và chỉ vật liệu ngói.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud