背もたれ(せもたれ、semotare)
- tựa lưng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SE
背
せ
MO
も
も
TA
た
た
RE
れ
れ
背もたれ (せもたれ, phiên âm: semotare) có nghĩa là "tựa lưng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tựa lưng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
背もたれ có nghĩa là tựa lưng, phần tựa ở phía sau của ghế, ghế sofa, hoặc các đồ vật tương tự để người ngồi có thể dựa lưng vào. Nó là một bộ phận thiết yếu để tạo sự thoải mái và hỗ trợ cho người sử dụng.
⚫︎椅子の背もたれが壊れてしまった。 Dịch: Phần tựa lưng của ghế đã bị hỏng. ⚫︎ソファーの背もたれにもたれてテレビを観る。 Dịch: Dựa vào phần tựa lưng của ghế sofa để xem tivi. ⚫︎この椅子の[背もたれ]は高さが調節できます。 Dịch: Phần tựa lưng của chiếc ghế này có thể điều chỉnh độ cao.
Bạn có thể sử dụng 背もたれ trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả phần tựa lưng của ghế, sofa, hoặc các đồ vật khác. Ví dụ, khi bạn muốn chỉ ra rằng bạn đang dựa lưng vào ghế, hoặc khi bạn muốn mô tả một chiếc ghế có thiết kế đặc biệt về phần tựa lưng.
⚫︎背もたれ thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji của từ này là 背 (nghĩa là "lưng") và 倒 (nghĩa là "ngã, đổ"). Tuy nhiên, từ này thường không được viết bằng kanji mà sử dụng hiragana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự: ⚫︎ Phần tựa lưng: "phần tựa lưng" (tiếng Việt) ⚫︎ Cụm từ chỉ hành động dựa lưng: "dựa lưng vào" (tiếng Việt)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 背もたれ là một bộ phận của đồ vật.
電車の座席の[背もたれ]は少し硬い。 ・Bản dịch: Phần tựa lưng của ghế trên tàu điện hơi cứng. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của phần tựa lưng trên ghế tàu điện.
新しい車の[背もたれ]は革製で快適です。 ・Bản dịch: Phần tựa lưng của chiếc xe mới được làm bằng da và rất thoải mái. ・Giải thích: Câu này mô tả chất liệu và sự thoải mái của phần tựa lưng trên xe hơi.
背もたれ là một từ ghép, kết hợp giữa "背" (せ - lưng) và "もたれ" (nghĩa là dựa vào, tựa vào).