Nihongo

取っ手(とって、toっte)
- tay cầm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOTTE

取っ手

とってて

取っ手 (とって, phiên âm: toっte) có nghĩa là "tay cầm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tay cầm
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

取っ手 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "tay cầm", "quai", hoặc "móc". Nó dùng để chỉ phần được thiết kế để nắm, cầm, hoặc kéo một vật gì đó, chẳng hạn như cửa, ngăn kéo, túi xách, v.v. Nó là một bộ phận thiết yếu giúp người dùng dễ dàng thao tác với các vật dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ドアの取っ手 Dịch: Tay nắm cửa. ⚫︎カバンの取っ手 Dịch: Quai túi xách. ⚫︎引き出しの取っ手 Dịch: Tay nắm ngăn kéo.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 取っ手 khi nói về bất kỳ bộ phận nào được thiết kế để cầm nắm hoặc kéo. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả một vật thể cụ thể đến việc giải thích cách sử dụng một vật. ⚫︎ Luôn sử dụng nó khi bạn muốn chỉ ra phần mà bạn sử dụng để mở, đóng, hoặc mang một vật gì đó.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 取っ手 được viết bằng hiragana: とって. ⚫︎ Kanji của 取っ手 là 取手. Tuy nhiên, cách viết này ít phổ biến hơn và thường chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. ⚫︎ Okurigana (hiragana thêm vào sau chữ kanji) trong trường hợp này là っ手. Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 持ち手 (mochite): cũng có nghĩa là "tay cầm" hoặc "quai", nhưng thường dùng cho các vật dụng có thể mang theo, như túi xách. ⚫︎ ハンドル (handoru): có nghĩa là "tay lái" (ví dụ: tay lái ô tô) hoặc "tay cầm" (ví dụ: tay cầm trên một số thiết bị).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 取っ手. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể liên quan đến các bộ phận khác của vật, không phải là tay cầm.

Ví dụ câu 1

この引き出しの取っ手は壊れています。 ・Bản dịch: Tay nắm của ngăn kéo này bị hỏng rồi. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng của tay nắm ngăn kéo.

Ví dụ câu 2

取っ手を持って、ドアを開けてください。 ・Bản dịch: Hãy cầm tay nắm và mở cửa ra. ・Giải thích: Câu này chỉ dẫn hành động mở cửa bằng cách nắm vào tay nắm.

Nguồn gốc

取っ手 bắt nguồn từ động từ 取る (toru) có nghĩa là "lấy", "cầm" và 手 (te) có nghĩa là "tay". Ghép hai từ này lại, 取っ手 chỉ ra bộ phận dùng để "lấy" hoặc "cầm" bằng tay.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud