Nihongo

段階(だんかい、dankai)
- giai đoạn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DANKAI

段階

だんかい

段階 (だんかい, phiên âm: dankai) có nghĩa là "giai đoạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:giai đoạn
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

段階 (だんかい) có nghĩa là "giai đoạn", "bước", "cấp độ", "khuôn khổ". Nó thể hiện một điểm trong quá trình phát triển, một phần trong một chuỗi, hoặc một mức độ trong một hệ thống. 段階 thường dùng để chỉ một điểm dừng, một cột mốc trong tiến trình, hoặc một sự phân chia trong một quá trình nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎プロジェクトは次の段階に入りました。 Dịch: Dự án đã chuyển sang giai đoạn tiếp theo. ⚫︎この問題はいくつかの段階を経て解決されました。 Dịch: Vấn đề này đã được giải quyết qua nhiều bước. ⚫︎彼の日本語は初級の段階です。 Dịch: Trình độ tiếng Nhật của anh ấy ở giai đoạn sơ cấp.

Cách sử dụng

段階 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả tiến trình của một dự án, đến việc nói về trình độ học vấn hoặc sự phát triển của một người. Nó thích hợp dùng khi bạn muốn đề cập đến các điểm dừng, các bước trong một quá trình, hoặc các cấp độ trong một hệ thống phân loại.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 段階, với âm Hán Việt là "đoạn giai". Bạn cũng có thể viết bằng hiragana là だんかい. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 段階 (dankai) - Giai đoạn ⚫︎ ステージ (sutēji) - Giai đoạn (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 過程 (katei) - Quá trình ⚫︎ 程度 (teido) - Mức độ ⚫︎ レベル (reberu) - Cấp độ (từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 開始 (kaishi) - Bắt đầu ⚫︎ 終了 (shūryō) - Kết thúc

Ví dụ câu 1

学習は一歩一歩段階を踏むことが大切です。 ・Bản dịch: Việc học tập quan trọng là phải từng bước một. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học theo các bước, các giai đoạn.

Ví dụ câu 2

試験は三つの段階に分かれています。 ・Bản dịch: Kỳ thi được chia thành ba giai đoạn. ・Giải thích: Câu này cho thấy kỳ thi được chia thành các phần nhỏ, mỗi phần là một 段階.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán. Chữ "段" (đoạn) có nghĩa là bậc, giai đoạn, còn chữ "階" (giai) cũng mang nghĩa là bậc, cấp độ. Hai chữ này kết hợp lại để chỉ các giai đoạn trong một quá trình hoặc một hệ thống.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud