段階(だんかい、dankai)
- giai đoạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DANKAI
段階
だんかい
段階 (だんかい, phiên âm: dankai) có nghĩa là "giai đoạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | giai đoạn |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DANKAI
段階
だんかい
段階 (だんかい, phiên âm: dankai) có nghĩa là "giai đoạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | giai đoạn |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |