Nihongo

無限(むげん、mugen)
- vô hạn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MUGEN

無限

むげん

無限 (むげん, phiên âm: mugen) có nghĩa là "vô hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:vô hạn
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

無限 nghĩa là "vô hạn", "vô tận", "không giới hạn". Nó biểu thị sự không có điểm kết thúc, không có giới hạn, hoặc không thể đếm được. Nó có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh khác nhau như thời gian, không gian, số lượng, hoặc mức độ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎無限の宇宙 ・Dịch: Vũ trụ vô tận ⚫︎無限の可能性 ・Dịch: Khả năng vô hạn ⚫︎無限に続く愛 ・Dịch: Tình yêu vĩnh cửu

Cách sử dụng

無限 thường được sử dụng trong các tình huống: ⚫︎ Để diễn tả sự kéo dài mãi mãi của thời gian hoặc một sự kiện. ⚫︎ Để chỉ một lượng lớn hoặc một số lượng không thể xác định. ⚫︎ Để biểu thị sự tự do, không bị ràng buộc bởi bất kỳ giới hạn nào. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 無限 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): むげん ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 永久(えいきゅう): Vĩnh cửu ⚫︎ 永遠(えいえん): Vĩnh viễn ⚫︎ 限りない(かぎりない): Vô hạn, không giới hạn ⚫︎ 無限大(むげんだい): Vô cực ⚫︎ 無限:無限: không có giới hạn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 有限(ゆうげん): Hữu hạn ⚫︎ 限定(げんてい): Giới hạn ⚫︎ 終わり(おわり): Kết thúc

Ví dụ câu 1

このゲームには無限のレベルがあります。 ・Bản dịch: Trò chơi này có các cấp độ vô hạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 無限 để chỉ số lượng cấp độ trong trò chơi không có giới hạn.

Ví dụ câu 2

彼女への愛は無限です。 ・Bản dịch: Tình yêu của tôi dành cho cô ấy là vô hạn. ・Giải thích: Câu này dùng 無限 để diễn tả tình yêu không có điểm dừng.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "無" (mu) có nghĩa là "không", "vắng mặt", và chữ "限" (gen) có nghĩa là "giới hạn". Khi kết hợp lại, 無限có nghĩa là "không giới hạn" hoặc "vô hạn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud