Nihongo

有限(ゆうげん、yuugen)
- hữu hạn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUUGEN

有限

ゆうげん

有限 (ゆうげん, phiên âm: yuugen) có nghĩa là "hữu hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hữu hạn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

有限 có nghĩa là "hữu hạn", "giới hạn" hoặc "không vô hạn". Nó chỉ sự tồn tại của một điều gì đó với một mức độ, số lượng, hoặc thời gian cụ thể, không phải là vô tận hay không có giới hạn. Nó đối lập với khái niệm "vô hạn" (không có giới hạn).

Ví dụ cụ thể

⚫︎有限会社 Dịch: Công ty TNHH ⚫︎有限の時間 Dịch: Thời gian hữu hạn ⚫︎資源は有限だ Dịch: Tài nguyên là hữu hạn.

Cách sử dụng

有限 được sử dụng để mô tả nhiều thứ khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Số lượng: Ví dụ, một số lượng tài nguyên có hạn. ⚫︎ Thời gian: Ví dụ, cuộc sống con người là hữu hạn. ⚫︎ Không gian: Ví dụ, diện tích một khu đất là hữu hạn. Nó có thể được dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến triết học.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 有限 ⚫︎ Hiragana: ゆうげん ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác thông thường. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 限定 (げんてい) - Giới hạn, hạn chế. ⚫︎ 限り (かぎり) - Giới hạn, chừng mực. ⚫︎ 制約 (せいやく) - Sự hạn chế, ràng buộc.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 無限 (むげん) - Vô hạn. ⚫︎ 無制限 (むせいげん) - Không giới hạn.

Ví dụ câu 1

人間の寿命は有限である。 ・Bản dịch: Tuổi thọ của con người là hữu hạn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng cuộc sống con người có một điểm kết thúc, không kéo dài mãi mãi.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトの予算は有限なので、注意が必要です。 ・Bản dịch: Ngân sách cho dự án này là hữu hạn, vì vậy cần phải cẩn thận. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng ngân sách có một số tiền nhất định, và cần phải sử dụng cẩn thận để tránh vượt quá giới hạn.

Nguồn gốc

有限 là một từ Hán-Nhật, kết hợp từ hai chữ Hán: 有 (yǒu) nghĩa là "có" và 限 (xiàn) nghĩa là "giới hạn". Vì vậy, về cơ bản, nó mang ý nghĩa "có giới hạn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud