背景(はいけい、haikeい)
- bối cảnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAIKEI
背景
はいけい
背景 (はいけい, phiên âm: haikeい) có nghĩa là "bối cảnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | bối cảnh |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
背景 trong tiếng Việt có nghĩa là "bối cảnh", "phông nền", "lý lịch", hoặc "nền tảng". Nó đề cập đến những yếu tố xung quanh, thường là không gian, thời gian, hoặc các tình huống tạo nên bức tranh toàn cảnh cho một sự kiện, câu chuyện, hoặc vấn đề nào đó. Nó có thể là cả về mặt vật lý, tinh thần, hoặc xã hội.
⚫︎その映画の背景は第二次世界大戦です。 ・Bản dịch: Bối cảnh của bộ phim đó là Thế chiến thứ hai. ⚫︎彼女の背景には、貧しい家庭環境がありました。 ・Bản dịch: Phía sau cô ấy là hoàn cảnh gia đình nghèo khó. ⚫︎この問題の背景には、複雑な経済状況がある。 ・Bản dịch: Đằng sau vấn đề này là một tình hình kinh tế phức tạp.
Bạn có thể sử dụng 背景 để nói về: ⚫︎ Bối cảnh của một câu chuyện, bộ phim, hoặc bức tranh. ⚫︎ Nền tảng hoặc xuất thân của một người. ⚫︎ Các yếu tố hoặc tình huống tạo nên một vấn đề. ⚫︎ Phông nền trong ảnh hoặc thiết kế. Nó thường được sử dụng trong văn viết và trong các cuộc trò chuyện trang trọng hơn.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 背景. ⚫︎ Cách đọc: はいけい (haikei) – sử dụng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính nào về okurigana.
⚫︎ 状況 (じょうきょう - joukyou): tình huống, hoàn cảnh. ⚫︎ バックグラウンド (bakku guraundo): (từ mượn tiếng Anh) background - bối cảnh, lý lịch. ⚫︎ 経緯 (けいい - keii): diễn biến, quá trình.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập: ⚫︎ 中心 (ちゅうしん - chuushin): trung tâm, trọng tâm. ⚫︎ 要点 (ようてん - youten): điểm chính, điểm mấu chốt.
この絵の背景の色がとても美しい。 ・Bản dịch: Màu sắc của phông nền trong bức tranh này rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả về phông nền của một bức tranh.
彼の背景を詳しく調べると、驚くべき事実が明らかになった。 ・Bản dịch: Khi điều tra kỹ lưỡng về lý lịch của anh ta, những sự thật đáng kinh ngạc đã được phơi bày. ・Giải thích: Câu này sử dụng 背景 để nói về quá khứ và kinh nghiệm sống của một người.
Từ này bắt nguồn từ chữ Hán. Chữ "背" (hai) có nghĩa là "sau lưng" hoặc "phía sau", và chữ "景" (kei) có nghĩa là "cảnh" hoặc "cảnh quan". Ghép lại, nó biểu thị "cảnh phía sau" hoặc "phông nền", ý chỉ những gì ở phía sau đối tượng chính.