Nihongo

効果音(こうかおん、koukaon)
- hiệu ứng âm thanh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUKAON

効果音

こうかおん

効果音 (こうかおん, phiên âm: koukaon) có nghĩa là "hiệu ứng âm thanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:hiệu ứng âm thanh
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

効果音 (こうかおん) trong tiếng Nhật có nghĩa là "âm thanh hiệu ứng" hoặc "hiệu ứng âm thanh". Đây là những âm thanh được sử dụng trong các bộ phim, trò chơi, chương trình truyền hình, hoạt hình, hoặc bất kỳ loại hình media nào khác để tăng cường trải nghiệm, tạo cảm xúc, hoặc mô tả các hành động, sự kiện. 効果音 giúp người xem hoặc người nghe hình dung rõ hơn về bối cảnh, diễn biến câu chuyện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 映画の中で、ドアが閉まる効果音が聞こえました。 ・Dịch: Trong phim, tôi đã nghe thấy hiệu ứng âm thanh của cánh cửa đóng lại. ⚫︎ ゲームで、キャラクターがジャンプする時に効果音が鳴ります。 ・Dịch: Trong game, hiệu ứng âm thanh sẽ phát ra khi nhân vật nhảy lên. ⚫︎ このアニメは効果音の使い方が上手で、とても面白いです。 ・Dịch: Bộ anime này sử dụng hiệu ứng âm thanh rất hay, rất thú vị.

Cách sử dụng

効果音 được sử dụng khi bạn muốn nói về những âm thanh đặc biệt được thêm vào để tạo ra hiệu ứng âm thanh. Bạn có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả việc sử dụng 効果音 trong các sản phẩm media, đến thảo luận về vai trò của chúng trong việc truyền tải thông tin.

Cách viết

効果音 được viết bằng chữ Hán (kanji) và Hiragana: 効果音. ・効果 (こうか) - hiệu quả, tác dụng. ・音 (おん) - âm thanh, tiếng động. Cách viết khác không có. Phần okurigana (phần Hiragana sau chữ Hán) luôn là 音 (おん).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, tuy nhiên bạn có thể dùng các cụm từ liên quan để diễn tả ý tương tự: ・効果 (こうか) - Hiệu ứng (có thể dùng trong một số trường hợp khi muốn nhấn mạnh về hiệu quả hơn là âm thanh). ・サウンドエフェクト (saundo efekuto) - Sound effect (từ mượn tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

そのゲームは効果音がリアルで、没入感がすごいです。 ・Bản dịch: Trò chơi đó có hiệu ứng âm thanh rất chân thực, tạo cảm giác nhập vai tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vào tính chân thực và sự hấp dẫn của hiệu ứng âm thanh trong trò chơi.

Ví dụ câu 2

この映画の効果音は少し大きすぎて、聞きづらかった。 ・Bản dịch: Hiệu ứng âm thanh trong bộ phim này hơi lớn, khó nghe. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc đánh giá về âm lượng của hiệu ứng âm thanh.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 効果 (hiệu quả) và 音 (âm thanh). Nó phản ánh rõ ý nghĩa của việc sử dụng âm thanh để tạo ra hiệu quả mong muốn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud