Nihongo

層(そう、sou)
- tầng / lớp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOU

層

そう

層 (そう, phiên âm: sou) có nghĩa là "tầng / lớp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:tầng / lớp
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

層 (そう) có nghĩa là "tầng", "lớp", "bề mặt", hoặc "giai đoạn" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó dùng để chỉ một lớp hoặc một phần của cái gì đó, có thể là vật chất, không gian, thời gian, hoặc khái niệm trừu tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地層 ・Dịch: Địa tầng ⚫︎二層構造 ・Dịch: Cấu trúc hai lớp ⚫︎社会の階層 ・Dịch: Tầng lớp xã hội ⚫︎その問題の深層 ・Dịch: Chiều sâu của vấn đề đó

Cách sử dụng

層 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học tự nhiên đến khoa học xã hội. Bạn có thể sử dụng nó để mô tả các lớp trong lòng đất, các tầng của một tòa nhà, các lớp của một chiếc bánh, hoặc các giai đoạn trong một quá trình. Cách sử dụng cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh của câu.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Kanji là 層. Cách đọc là そう. Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Kanji này. Okurigana (phần hiragana theo sau Kanji) không cần thiết trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 階 (かい): Tầng, lớp (thường dùng cho các tầng của tòa nhà). ⚫︎ レベル (reberu): Mức độ, cấp độ (dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn). ⚫︎ 段階 (だんかい): Giai đoạn (thường dùng để chỉ các giai đoạn trong một quá trình). ⚫︎ 面 (めん): Bề mặt, mặt (dùng để chỉ bề mặt của một vật thể hoặc một vấn đề).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn phù hợp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ như: ⚫︎ 中心 (ちゅうしん): Trung tâm ⚫︎ 表面 (ひょうめん): Bề mặt (đối lập với các lớp bên dưới)

Ví dụ câu 1

このケーキは三層になっています。 ・Bản dịch: Bánh này có ba lớp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 層 để chỉ số lượng lớp của chiếc bánh.

Ví dụ câu 2

地層層の研究は、過去の気候変動を知る上で重要です。 ・Bản dịch: Việc nghiên cứu các địa tầng rất quan trọng để hiểu về sự thay đổi khí hậu trong quá khứ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 層 (地層) để chỉ các lớp đất trong lòng đất, và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu chúng.

Nguồn gốc

Chữ Kanji 層 có cấu trúc bộ (radical) bao gồm bộ 尸 (thi) ở phía trên và bộ 曾 (tằng) ở phía dưới, thể hiện ý nghĩa về sự tích tụ, chồng chất của các lớp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud