定義(ていぎ、teigi)
- định nghĩa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEIGI
定義
ていぎ
定義 (ていぎ, phiên âm: teigi) có nghĩa là "định nghĩa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | định nghĩa |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
定義定義 trong tiếng Việt có nghĩa là "định nghĩa". Nó dùng để chỉ việc xác định rõ ràng ý nghĩa, bản chất, hoặc các thuộc tính của một khái niệm, từ, hoặc hiện tượng nào đó. Việc 定義定義 giúp mọi người hiểu rõ hơn về một vấn đề, tránh nhầm lẫn và tạo cơ sở cho việc thảo luận và nghiên cứu. Nó cũng có thể được hiểu là việc đưa ra một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc điều kiện để xác định hoặc phân loại một thứ gì đó.
⚫︎数学の定義 ・Dịch: Định nghĩa trong toán học ⚫︎辞書の定義 ・Dịch: Định nghĩa trong từ điển ⚫︎この言葉の定義を教えてください。 ・Dịch: Xin hãy cho tôi biết định nghĩa của từ này.
Bạn có thể sử dụng 定義定義 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn giải thích ý nghĩa của một từ hoặc khái niệm. ⚫︎Khi bạn muốn xác định các thuộc tính của một thứ gì đó. ⚫︎Khi bạn cần đưa ra một tiêu chuẩn hoặc quy tắc. ⚫︎Trong các cuộc thảo luận học thuật hoặc chuyên môn.
Từ 定義定義 được viết bằng chữ Kanji là 定義定義 (ていぎ - teigi). ⚫︎Cách viết chữ hiragana: ていぎ ⚫︎Không có cách viết khác ngoài việc sử dụng chữ Kanji và hiragana kết hợp. ⚫︎Không có biến thể về okurigana.
⚫︎意味(いみ)- ý nghĩa ⚫︎説明(せつめい)- giải thích ⚫︎定義付け(ていぎづけ)- việc [định nghĩa] ⚫︎解釈(かいしゃく)- giải thích, diễn giải
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến sự mơ hồ, không rõ ràng có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp. ⚫︎曖昧(あいまい)- mập mờ, không rõ ràng ⚫︎不明確(ふめいかく)- không rõ ràng
このプロジェクトの目的を明確に定義する必要があります。 ・Bản dịch: Bạn cần phải [định nghĩa] rõ ràng mục tiêu của dự án này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 定義定義 để nhấn mạnh sự cần thiết của việc xác định rõ mục tiêu của dự án.
辞書で「幸福」の定義を調べてみましょう。 ・Bản dịch: Hãy cùng tra cứu [định nghĩa] của từ "hạnh phúc" trong từ điển. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 定義定義 để tìm hiểu ý nghĩa của một từ.
Từ 定義定義 là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎定 (tei): xác định, quyết định, cố định ⚫︎義 (gi): nghĩa, ý nghĩa, công lý Do đó, 定義定義 mang ý nghĩa là "xác định ý nghĩa".