見なします(みなします、minashimasu)
- xem như là
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
見
み
NA
な
な
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
見なします (みなします, phiên âm: minashimasu) có nghĩa là "xem như là" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | xem như là |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:minashimasu
Hiragana:みなします
Thể lịch sự (ます形) | みなします見なします。regard as. |
Thể từ điển (辞書形) | 見なしゅregard as |
Thể liên dụng (て形) | 見なして + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 見なしゃないnot regard as |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 見なしたregard assed |
Thể kết thúc (終止形) | 見なしゅ。regard as. |
Thể điều kiện (仮定形) | 見なsへばif regard as |
Thể ý chí (意志形) | 見なしょう !let's regard as |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 見なsへ !regard as ! |
Giải thích AI
見なします có nghĩa là "coi là", "xem như", "tính là" hoặc "xem xét". Nó diễn đạt hành động xem một thứ gì đó như là một cái gì khác, hoặc đánh giá, xem xét một tình huống, đối tượng theo một cách cụ thể. Nó thể hiện sự đánh giá, phán đoán của người nói về một vấn đề. 見なします cũng có thể diễn tả việc xem một thứ gì đó như là một tiêu chuẩn hoặc một quy tắc.
⚫︎彼は私を友達と見なしてくれない。 Dịch: Anh ấy không xem tôi là bạn. ⚫︎これは法律で認められていないので、違法と見なされます。 Dịch: Vì điều này không được pháp luật công nhận, nên nó bị coi là bất hợp pháp.
Bạn sử dụng 見なします khi muốn diễn tả: ⚫︎ Việc xem xét, đánh giá một sự vật, sự việc nào đó. ⚫︎ Xem một ai đó, một vật gì đó là một thứ khác (ví dụ: xem một người là bạn). ⚫︎ Xem một hành động, sự việc là một tiêu chuẩn, quy tắc. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trong văn viết.
見なします được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 見なします ⚫︎ Hiragana: みなします Không có cách viết nào khác. Okurigana (なします) luôn được sử dụng. Các dạng biến thể của 見なします bao gồm: ⚫︎見なす (dạng từ điển) ⚫︎見なされません (dạng phủ định) ⚫︎見なされている (thể bị động) ⚫︎見なして (thể te) ⚫︎見なされる (thể bị động, dạng từ điển) ⚫︎見なした (quá khứ) ⚫︎見なすこと (danh từ hóa)
⚫︎ 考えます (nghĩ rằng) ⚫︎ みなす (thể từ điển của 見なします) ⚫︎ 判断します (đánh giá, phán đoán) ⚫︎ 評価します (đánh giá)
Hiện tại, không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ thể hiện sự khác biệt hoặc phản đối quan điểm, ví dụ như: ⚫︎ 違います (khác) ⚫︎ 異なります (khác biệt)
彼の行動は、明らかに嘘をついていると見なすことができる。 ⚫︎ Bản dịch: Hành động của anh ta, rõ ràng có thể được xem là nói dối. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang đánh giá hành động của người khác và kết luận rằng hành động đó là nói dối.
この条件を満たさない場合、不合格と見なされます。 ⚫︎ Bản dịch: Nếu không đáp ứng được các điều kiện này, bạn sẽ bị coi là không đạt. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 見なされます để chỉ ra kết quả nếu không đáp ứng các yêu cầu.
Chữ Hán 見 (kiến) có nghĩa là "nhìn", "xem", và chữ なす (なす) là một trợ động từ. Vì vậy, 見なします có nghĩa đen là "xem xét" hoặc "coi là".