Nihongo

着信音(ちゃくしんおん、chakushinoん)
- nhạc chuông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHAKUSHINON

着信音

ちゃくしんおん

着信音 (ちゃくしんおん, phiên âm: chakushinoん) có nghĩa là "nhạc chuông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nhạc chuông
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

着信音 có nghĩa là "nhạc chuông" hoặc "âm báo cuộc gọi đến" trong tiếng Việt. Đây là âm thanh phát ra trên điện thoại di động hoặc các thiết bị khác để báo hiệu có một cuộc gọi đến. Nó là một yếu tố quan trọng để thông báo cho người dùng về các cuộc gọi, tin nhắn hoặc thông báo khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しい[着信音]に設定しました。 Dịch: Tôi đã cài đặt nhạc chuông mới. ⚫︎ [着信音]がうるさくて、授業に集中できません。 Dịch: Nhạc chuông kêu to quá, tôi không thể tập trung vào bài học được. ⚫︎ この[着信音]は可愛らしいですね! Dịch: Nhạc chuông này dễ thương thật!

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 着信音 trong các tình huống khi bạn muốn nói về âm thanh phát ra trên điện thoại khi có cuộc gọi đến. Nó có thể được sử dụng để mô tả, bình luận hoặc yêu cầu thay đổi nhạc chuông. Bạn có thể sử dụng từ này trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với bạn bè, gia đình hoặc trong các tình huống liên quan đến công nghệ.

Cách viết

着信音 thường được viết bằng kanji và hiragana. • Kanji: 着信音 • Hiragana: ちゃくしんおん Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là âm (音 - on).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật, vì đây là thuật ngữ chuyên biệt. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến âm thanh hoặc thông báo để thay thế trong một số trường hợp, ví dụ như: • 呼び出し音(よびだしおん - Yobidashi-on): Âm báo (chung) • ベル(beru): Chuông (tiếng Anh "bell")

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho [着信音]. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến việc tắt âm thanh hoặc không nhận thông báo, ví dụ như: • サイレントモード(sairento mōdo): Chế độ im lặng • マナーモード(manā mōdo): Chế độ lịch sự

Ví dụ câu 1

私の携帯電話の[着信音]は、いつもこの曲です。 ・Bản dịch: Nhạc chuông điện thoại của tôi luôn là bài hát này. ・Giải thích: Câu này mô tả nhạc chuông cụ thể được sử dụng trên điện thoại di động.

Ví dụ câu 2

この[着信音]、どこでダウンロードできますか? ・Bản dịch: Bạn có thể tải nhạc chuông này ở đâu vậy? ・Giải thích: Câu này hỏi về nguồn gốc của nhạc chuông.

Nguồn gốc

着信音 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: • 着信(ちゃくしん - chakushin): Có nghĩa là "nhận cuộc gọi" hoặc "cuộc gọi đến". • 音(おん - on): Có nghĩa là "âm thanh" hoặc "tiếng". Vì vậy, [着信音] mang nghĩa đen là "âm thanh của cuộc gọi đến".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud