Nihongo

燃焼(ねんしょう、nenshou)
- đốt cháy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NENSHOU

燃焼

ねんしょう

燃焼 (ねんしょう, phiên âm: nenshou) có nghĩa là "đốt cháy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đốt cháy
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

燃焼 (ねんしょう - nenshou) trong tiếng Việt có nghĩa là "sự đốt cháy", "sự cháy", hoặc "sự thiêu đốt". Nó chỉ quá trình hóa học khi một chất phản ứng nhanh với chất oxy hóa (thường là oxy) để tạo ra nhiệt và ánh sáng. Đây là một hiện tượng quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học đến đời sống hàng ngày. ⚫︎ Nó liên quan đến việc giải phóng năng lượng từ các chất. ⚫︎ Kết quả của quá trình [燃焼] thường là tạo ra các sản phẩm như khí cacbonic (CO2) và nước (H2O), tuy nhiên còn phụ thuộc vào chất bị [燃焼] và điều kiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ガソリンの燃焼 Dịch: Sự đốt cháy xăng ⚫︎ 木が燃焼する Dịch: Gỗ cháy. ⚫︎ 燃焼エンジン Dịch: Động cơ đốt trong.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 燃焼 để miêu tả các hiện tượng cháy, đốt, hoặc quá trình giải phóng năng lượng từ việc cháy. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc khi nói về các vấn đề liên quan đến lửa và năng lượng. ⚫︎ Nó có thể được dùng một cách trang trọng hoặc không trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Ví dụ, bạn có thể dùng nó để nói về động cơ đốt trong, sự [燃焼] của nhiên liệu, hoặc các quá trình cháy trong tự nhiên (ví dụ như cháy rừng).

Cách viết

⚫︎ Từ 燃焼 thường được viết bằng chữ Hán (kanji) là 燃焼. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: ねんしょう (nenshou). ⚫︎ Không có cách viết khác thường, và phần okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau Kanji) là cố định. ⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta cũng có thể dùng 焼 một mình (đọc là や(ける) – yakeru), nhưng nghĩa sẽ bao hàm rộng hơn (ví dụ như "bị cháy" hoặc "nướng"). Tuy nhiên, nếu bạn muốn diễn tả chính xác hành động đốt cháy, cần dùng 燃焼.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 焼却 (しょうきゃく - shoukyaku): sự thiêu hủy. Từ này thường liên quan đến việc đốt rác hoặc các chất thải. ⚫︎ 燃やす (もやす - moyasu): đốt, thiêu. Đây là động từ của 燃焼. ⚫︎ 火 (ひ - hi): lửa. (nghĩa rộng hơn) ⚫︎ 着火 (ちゃっか - chakka): sự bắt lửa, sự châm lửa.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 燃焼 là một quá trình. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ sự ngăn chặn hoặc không xảy ra việc cháy: ⚫︎ 不燃性 (ふねんせい - funensei): không cháy. ⚫︎ 消火 (しょうか - shouka): dập lửa. ⚫︎ 鎮火 (ちんか - chinka): dập tắt (lửa).

Ví dụ câu 1

エンジンの中でガソリンが燃焼しています。 ・Bản dịch: Xăng đang cháy trong động cơ. ・Giải thích: Câu này mô tả quá trình [燃焼] của xăng trong động cơ.

Ví dụ câu 2

この物質は燃焼しやすいため、注意が必要です。 ・Bản dịch: Chất này dễ cháy nên cần cẩn thận. ・Giải thích: Câu này cảnh báo về tính dễ [燃焼] của một chất.

Nguồn gốc

Từ 燃焼 được tạo thành bởi hai chữ Hán: ⚫︎ 燃 (nen): Cháy, đốt. ⚫︎ 焼 (shou): Đốt, nướng. Kết hợp lại, nó diễn tả một cách chính xác hiện tượng [燃焼].

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud