Nihongo

還元(かんげん、kangeん)
- khử (hóa học)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANGEN

還元

かんげん

還元 (かんげん, phiên âm: kangeん) có nghĩa là "khử (hóa học)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:khử (hóa học)
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

還元 là một từ tiếng Nhật mang nhiều ý nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc "trả lại", "hoàn nguyên", hoặc "giảm bớt". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa cụ thể có thể thay đổi. Nó có thể chỉ việc hoàn trả tiền, khôi phục lại trạng thái ban đầu, hoặc phản ứng hóa học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ポイント[還元] Dịch: Hoàn trả điểm ⚫︎ 利益を顧客に[還元]する Dịch: Hoàn trả lợi nhuận cho khách hàng. ⚫︎ 金属の[還元] Dịch: Sự khử kim loại.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 還元 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi nói về việc trả lại tiền hoặc hoàn lại một phần nào đó (ví dụ: hoàn tiền khi mua hàng). ⚫︎ Trong lĩnh vực hóa học, 還元 đề cập đến một loại phản ứng hóa học. ⚫︎ Trong kinh doanh, nó có thể được sử dụng để chỉ việc phân phối lợi nhuận hoặc giá trị cho khách hàng hoặc cổ đông. ⚫︎ Nó có thể sử dụng để diễn tả sự trở lại trạng thái ban đầu.

Cách viết

Từ 還元 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ Hán: 還元 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かんげん Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana (phần chữ hiragana theo sau) nào khác thường được sử dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 返還(へんかん): Trả lại, hoàn trả. ⚫︎ 復元(ふくげん): Phục hồi, khôi phục. ⚫︎ 戻す(もどす): Trả lại, đưa trở lại. ⚫︎ 削減(さくげん): Giảm bớt.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 増加(ぞうか): Tăng lên. ⚫︎ 増やす(ふやす): Làm tăng lên. ⚫︎ 失う(うしなう): Mất, đánh mất.

Ví dụ câu 1

この商品は、ポイントが10%還元されます。 ・Bản dịch: Sản phẩm này sẽ được hoàn lại 10% điểm. ・Giải thích: Câu này cho thấy người mua sẽ nhận lại 10% giá trị sản phẩm dưới dạng điểm.

Ví dụ câu 2

古い本を修復して、元の状態に還元しました。 ・Bản dịch: Tôi đã sửa chữa cuốn sách cũ và khôi phục nó về trạng thái ban đầu. ・Giải thích: Ở đây, 還元 thể hiện việc khôi phục một vật về trạng thái trước đó.

Nguồn gốc

Từ 還元 có nguồn gốc từ tiếng Hán. Chữ 還 (hoàn) có nghĩa là "trở lại" hoặc "trả lại", và chữ 元 (nguyên) có nghĩa là "gốc" hoặc "nguyên trạng". Khi kết hợp lại, 還元 mang ý nghĩa "trả lại về trạng thái ban đầu" hoặc "hoàn nguyên".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud