酸化(さんか、sanka)
- oxy hóa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SANKA
酸化
さんか
酸化 (さんか, phiên âm: sanka) có nghĩa là "oxy hóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | oxy hóa |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
酸化 có nghĩa là sự oxy hóa. Đây là một thuật ngữ hóa học chỉ quá trình một chất mất electron khi kết hợp với oxy hoặc một chất khác. Quá trình này thường kèm theo sự thay đổi về tính chất của chất đó.
⚫︎ 鉄が酸化する ・Dịch: Sắt bị oxy hóa. ⚫︎ リンゴが酸化して茶色くなる ・Dịch: Táo bị oxy hóa và chuyển sang màu nâu.
⚫︎ Sử dụng 酸化 khi nói về các hiện tượng liên quan đến quá trình oxy hóa trong hóa học, đời sống (ví dụ như thực phẩm, kim loại) hoặc trong các bối cảnh khoa học khác. ⚫︎ Có thể dùng trong các câu giải thích về sự biến đổi chất, sự gỉ sét của kim loại, hoặc sự hư hỏng của thực phẩm.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 酸化. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là さんか (sanka) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương đương tùy vào ngữ cảnh, ví dụ: "bị gỉ" (cho kim loại), "biến đổi" (cho thực phẩm).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong hóa học, quá trình ngược lại của oxy hóa là "khử" (還元 - かんげん - kangen).
空気中の酸素によって金属が酸化します。 ・Bản dịch: Kim loại bị oxy hóa bởi oxy trong không khí. ・Giải thích: Câu này giải thích nguyên nhân của quá trình oxy hóa kim loại trong môi trường có oxy.
この食品は酸化防止剤が含まれています。 ・Bản dịch: Thực phẩm này có chứa chất chống oxy hóa. ・Giải thích: Câu này nói về việc sử dụng chất chống oxy hóa để bảo quản thực phẩm.
⚫︎ Từ 酸化 là từ Hán-Việt, được tạo thành từ chữ Hán 酸 (axit) và 化 (hóa, biến đổi). Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để chỉ sự kết hợp với axit, sau đó được mở rộng nghĩa để bao gồm cả sự kết hợp với oxy và các chất khác, gây ra sự thay đổi chất.