Nihongo

錆びます(さびます、sabimasu)
- gỉ sét

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SA

錆

さ

BI

び

び

MA

ま

ま

SU

す

す

錆びます (さびます, phiên âm: sabimasu) có nghĩa là "gỉ sét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:gỉ sét
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sabimasu

Hiragana:さびます

Thể lịch sự
(ます形)
さびます錆びます。rust.
Thể từ điển
(辞書形)
錆びるrust
Thể liên dụng
(て形)
錆びて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
錆びないnot rust

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
錆びたrusted
Thể kết thúc
(終止形)
錆びる。rust.
Thể điều kiện
(仮定形)
錆びればif rust
Thể ý chí
(意志形)
錆びよう !let's rust
Thể mệnh lệnh
(命令形)
錆びろ !rust !
Giải thích AI
Ý nghĩa

錆びます có nghĩa là "bị gỉ", "gỉ sét", hoặc "bị ăn mòn" khi nói về kim loại. Đây là động từ diễn tả hành động kim loại bị oxy hóa do tiếp xúc với không khí và độ ẩm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎古いナイフは錆びます。 Translation: Con dao cũ bị gỉ. ⚫︎この自転車は雨に濡れて、錆びてしまいました。 Translation: Chiếc xe đạp này bị ướt mưa và bị gỉ. ⚫︎鉄のドアは時間が経つと錆びることがあります。 Translation: Cửa sắt đôi khi bị gỉ theo thời gian.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 錆びます để mô tả tình trạng của kim loại khi nó bị gỉ. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống liên quan đến kim loại và vật liệu bị ảnh hưởng bởi quá trình oxy hóa. ⚫︎ Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: Thường được viết bằng chữ hiragana là さびます. ⚫︎ Kanji: 錆びます (kanji 錆び có nghĩa là "gỉ"). ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể trong okurigana. Luôn là さびます hoặc 錆びます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 腐食します (fushoku shimasu): Bị ăn mòn (tổng quát hơn, có thể dùng cho nhiều vật liệu khác nhau). ⚫︎ 朽ちます (kuchimasu): Bị mục nát (dùng cho gỗ và các vật liệu hữu cơ).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một trạng thái. Tuy nhiên, có thể nói về việc bảo vệ kim loại, ví dụ: ⚫︎ 防錆処理を施す (bousai shori wo hodo kousu): Xử lý chống gỉ. ⚫︎ 磨く (migaku): Đánh bóng (để loại bỏ gỉ).

Ví dụ câu 1

海辺に置いていた自転車が、塩分で錆びました。 ・Bản dịch: Chiếc xe đạp để ở gần biển đã bị gỉ do muối. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ nguyên nhân (muối) gây ra hiện tượng 錆びます.

Ví dụ câu 2

古い橋は、メンテナンス不足で 錆びて 危険な状態になっていた。 ・Bản dịch: Cây cầu cũ, do thiếu bảo trì, đã bị gỉ và trở nên nguy hiểm. ・Giải thích: Cho thấy hậu quả của việc 錆びます.

Nguồn gốc

Từ "さび" (sabi) có nghĩa là "gỉ", thêm vào động từ ます (masu) để tạo thành dạng động từ "bị gỉ". Kanji 錆 là chữ tượng hình, phần kim (金) chỉ kim loại, phần 青 (ao - màu xanh) gợi ý đến màu của gỉ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud