Nihongo

通知(つうち、tsuuchi)
- thông báo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUUCHI

通知

つうち

通知 (つうち, phiên âm: tsuuchi) có nghĩa là "thông báo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thông báo
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

通知 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa thông báo, báo tin, hoặc thông tri. Nó diễn tả hành động cung cấp thông tin cho một ai đó hoặc một nhóm người. Việc 通知 có thể là chính thức hoặc không chính thức, bằng văn bản hoặc bằng lời nói. Nó liên quan đến việc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 学校から保護者へ通知が送られました。 Dịch: Thông báo đã được gửi từ trường học đến phụ huynh. ⚫︎ 試験結果の通知 Dịch: Thông báo về kết quả thi. ⚫︎ 新しい規則について従業員に通知する。 Dịch: Thông báo cho nhân viên về các quy tắc mới.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 通知 trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc thông báo về các sự kiện, thay đổi, đến việc đưa ra các hướng dẫn hoặc thông tin quan trọng. ⚫︎ Từ này thường được dùng trong môi trường công sở, giáo dục, hoặc bất kỳ tình huống nào cần truyền đạt thông tin chính thức. ⚫︎ Bạn có thể dùng 通知 như một danh từ hoặc một động từ. Khi là động từ, nó có thể được chia theo các thì khác nhau, ví dụ: 通知する (tsuuchi suru - thông báo, báo tin). ⚫︎ Ví dụ về việc chia động từ: * 通知しました (tsuuchi shimashita - đã thông báo) * 通知します (tsuuchi shimasu - sẽ thông báo) * 通知してください (tsuuchi shite kudasai - xin hãy thông báo)

Cách viết

⚫︎ Từ 通知 được viết bằng chữ Hán (Kanji): 通知. ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): つうち (tsuuchi). ⚫︎ Cách đọc (Katakana): không có. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là: 知.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 連絡 (renraku): Liên lạc, liên hệ. ⚫︎ 報告 (houkoku): Báo cáo. ⚫︎ 告知 (kokuchi): Thông báo (thường dùng cho thông báo rộng rãi, công khai). ⚫︎ 知らせ (shirase): Tin tức, thông báo (cách nói nhẹ nhàng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 通知 là hành động đưa tin, không có hành động đối lập. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 秘密 (himitsu): Bí mật.

Ví dụ câu 1

会議の場所と時間が変更されたことを通知します。 ・Bản dịch: Chúng tôi xin thông báo về việc thay đổi địa điểm và thời gian của cuộc họp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 通知 như một động từ để truyền đạt thông tin thay đổi.

Ví dụ câu 2

政府は国民に新しい政策を通知しました。 ・Bản dịch: Chính phủ đã thông báo về chính sách mới cho người dân. ・Giải thích: Một ví dụ khác về việc sử dụng 通知 để chỉ hành động thông báo chính thức.

Nguồn gốc

Từ 通知 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 通 (tsuu): Thông qua, truyền đạt. ⚫︎ 知 (chi): Biết, hiểu, nhận thức. Ghép lại, nó biểu thị ý nghĩa của việc "truyền đạt thông tin để người khác biết".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud