Nihongo

発信(はっしん、haっshin)
- phát tín hiệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HASSHIN

発信

はっししん

発信 (はっしん, phiên âm: haっshin) có nghĩa là "phát tín hiệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:phát tín hiệu
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

発信 (はっしん) có nghĩa là gửi đi, phát đi, truyền đi, hoặc phát ra. Nó thường được dùng để chỉ hành động gửi thông tin, tín hiệu, hoặc tin nhắn đến một người hoặc một điểm đến khác. Từ này có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc gửi email cho đến việc phát sóng trên đài phát thanh. Ý nghĩa cơ bản của 発信 là "bắt đầu" hoặc "gửi đi" một cái gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎メールを発信する。 ・Dịch: Gửi email. ⚫︎電波を発信する。 ・Dịch: Phát ra sóng radio. ⚫︎情報を発信する。 ・Dịch: Gửi thông tin.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 発信 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc: ⚫︎ Gửi đi một thông điệp (ví dụ: email, tin nhắn). ⚫︎ Phát đi một tín hiệu (ví dụ: sóng radio, tín hiệu radar). ⚫︎ Đăng tải thông tin lên mạng (ví dụ: bài đăng trên blog, video trên YouTube). ⚫︎ Cung cấp thông tin cho một ai đó hoặc một nhóm người. 発信 thường đi kèm với các trợ từ như "を" (trực tiếp) hoặc "に" (đến). Ví dụ: 情報を相手に発信する (Gửi thông tin cho đối phương.)

Cách viết

Từ 発信 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 発信 ⚫︎ Hiragana: はっしん Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần đuôi 信 (しん) luôn được viết như vậy.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 発送 (はっそう): Gửi hàng, vận chuyển. ⚫︎ 送信 (そうしん): Gửi đi (thường dùng cho thông tin điện tử). ⚫︎ 発布 (はっぷ): Phát hành, công bố (thường dùng cho các thông báo chính thức).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 受信 (じゅしん): Nhận (thông tin, tín hiệu).

Ví dụ câu 1

新しいニュースをウェブサイトに発信した。 ・Bản dịch: Tôi đã đăng một tin tức mới lên trang web. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động đăng tải thông tin (tin tức) lên internet.

Ví dụ câu 2

彼は緊急のメッセージを発信した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã gửi một tin nhắn khẩn cấp. ・Giải thích: Câu này thể hiện hành động gửi đi một thông điệp quan trọng và cần thiết.

Nguồn gốc

発信 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: ⚫︎ Phát (発 - はつ): có nghĩa là "phát ra", "bắt đầu". ⚫︎ 信 (しん): có nghĩa là "tin tưởng", "thông tin", "tín hiệu". Khi kết hợp lại, 発信mang ý nghĩa "phát ra thông tin" hoặc "gửi đi thông tin".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud