肥満(ひまん、himan)
- béo phì
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIMAN
肥満
ひまん
肥満 (ひまん, phiên âm: himan) có nghĩa là "béo phì" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | béo phì |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
肥満 có nghĩa là béo phì hoặc thừa cân. Nó chỉ tình trạng cơ thể có quá nhiều mỡ, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
⚫︎ あの人は肥満気味です。 Dịch: Người đó có xu hướng bị béo phì. ⚫︎ 健康診断で肥満と診断されました。 Dịch: Tôi đã được chẩn đoán là béo phì trong lần khám sức khỏe. ⚫︎ 肥満は様々な生活習慣病の原因になります。 Dịch: Béo phì là nguyên nhân của nhiều bệnh liên quan đến lối sống.
Bạn có thể sử dụng 肥満 trong các tình huống thảo luận về sức khỏe, cân nặng, hoặc khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến bệnh béo phì. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày thông thường.
⚫︎ Chữ viết: Kanji 肥満 (ひまん). ⚫︎ Hiragana: ひまん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.
⚫︎ 太りすぎ (futori sugi): Thừa cân, béo phì. ⚫︎ 肥えすぎ (koesugi): Quá béo. ⚫︎ ぽっちゃり (pocchari): Mập mạp (dùng cho người có vẻ ngoài đầy đặn, thường mang ý nghĩa tích cực hơn). ⚫︎ デブ (debu): Béo (từ lóng, thường mang ý nghĩa tiêu cực).
⚫︎ 痩せ (yase): Gầy. ⚫︎ 痩せすぎ (yasesugi): Quá gầy.
彼女は食生活を改善して、肥満を解消したいと思っています。 ・Bản dịch: Cô ấy muốn cải thiện chế độ ăn uống và muốn giải quyết vấn đề béo phì. ・Giải thích: Câu này sử dụng 肥満 để diễn tả tình trạng sức khỏe mà người phụ nữ muốn thay đổi.
子供の肥満は深刻な問題です。 ・Bản dịch: Béo phì ở trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự quan trọng của vấn đề 肥満 trong cộng đồng, đặc biệt là ở trẻ em.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Kanji: 肥 (hi) có nghĩa là "béo" hoặc "màu mỡ" và 満 (man) có nghĩa là "đầy đủ" hoặc "tràn đầy". Vì vậy, 肥満 mang nghĩa là "đầy đặn chất béo".