絶妙な(ぜつみょうな、zetsumyouna)
- tuyệt diệu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZETSUMYOU
絶妙
ぜつみょう
NA
な
な
絶妙な (ぜつみょうな, phiên âm: zetsumyouna) có nghĩa là "tuyệt diệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tuyệt diệu |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ぜつみょうな絶妙な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 絶妙です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 絶妙に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 絶妙じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 絶妙だった |
Thể kết thúc (終止形) | 絶妙だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 絶妙ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 絶妙さ |
Giải thích AI
絶妙な có nghĩa là "tinh tế", "khéo léo", "hoàn hảo đến từng chi tiết" hoặc "xuất sắc một cách kỳ diệu". Nó diễn tả sự kết hợp hài hòa, cân bằng và đạt đến mức độ hoàn mỹ. Nó thường được sử dụng để miêu tả những thứ mà đạt đến sự tinh tế, khéo léo trong nghệ thuật, kỹ năng hoặc hương vị.
⚫︎彼女の歌声は絶妙なバランスで、観客を魅了した。 ⚫︎Bản dịch: Giọng hát của cô ấy với sự cân bằng tuyệt vời đã làm say đắm khán giả. ⚫︎この料理は、絶妙な味付けが特徴だ。 ⚫︎Bản dịch: Món ăn này có hương vị tinh tế là đặc trưng.
Bạn có thể sử dụng 絶妙な trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự hoàn hảo, tinh tế. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn khen ngợi một tác phẩm nghệ thuật, một kỹ năng, hay một hương vị nào đó. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh sự cân bằng, hài hòa và đạt đến mức độ hoàn mỹ của một điều gì đó. ⚫︎ Thường sử dụng trong văn nói và văn viết.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 絶妙な, với cách đọc là ぜつみょうな (ze-tsu-myou-na) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Phần đuôi "-な" (na) là một tính từ đuôi "na".
⚫︎ 素晴らしい (subarashii) - tuyệt vời, rất tốt. ⚫︎ 見事な (migotona) - đẹp mắt, khéo léo, ngoạn mục. ⚫︎ 巧みな (takumina) - khéo léo, tài tình. ⚫︎ 秀逸な (shuuetsu na) - xuất sắc, ưu tú.
⚫︎ 下手な (hetana) - kém, vụng về. ⚫︎ 粗末な (somatsuna) - thô sơ, sơ sài. ⚫︎ 不味な (mazuna) - không ngon, dở tệ.
この映画の音楽は、絶妙なタイミングで物語を盛り上げた。 ⚫︎Bản dịch: Âm nhạc của bộ phim này đã làm tăng thêm sự hồi hộp cho câu chuyện với những khoảnh khắc tuyệt vời. ⚫︎Giải thích: Câu này sử dụng 絶妙な để chỉ ra sự hoàn hảo của âm nhạc trong việc tạo ra không khí và tác động đến câu chuyện.
彼の絶妙なジョークは、場を和ませた。 ⚫︎Bản dịch: Những câu chuyện cười tinh tế của anh ấy đã làm cho không khí trở nên vui vẻ hơn. ⚫︎Giải thích: Câu này cho thấy cách 絶妙な có thể được sử dụng để mô tả một sự khéo léo trong cách nói chuyện, cụ thể là trong những câu chuyện cười.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp các chữ kanji: ⚫︎ 絶 (zetsu): tuyệt, dứt khoát, cực kỳ. ⚫︎ 妙 (myou): kỳ diệu, tinh tế, khéo léo. Chữ "な" (na) là một phần của tính từ đuôi "na".