Nihongo

絶景(ぜっけい、zeっkei)
- cảnh đẹp tuyệt vời

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZEKKEI

絶景

ぜっけけい

絶景 (ぜっけい, phiên âm: zeっkei) có nghĩa là "cảnh đẹp tuyệt vời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:cảnh đẹp tuyệt vời
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

絶景 có nghĩa là một phong cảnh, cảnh quan tuyệt đẹp, ngoạn mục, hoặc cực kỳ đẹp mắt. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ và ấn tượng sâu sắc về vẻ đẹp của một địa điểm hoặc một cảnh tượng nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎富士山の絶景 Dịch: Cảnh quan tuyệt đẹp của núi Phú Sĩ. ⚫︎この場所は絶景スポットとして有名です。 Dịch: Địa điểm này nổi tiếng là một điểm ngắm cảnh tuyệt đẹp. ⚫︎絶景を写真に収めたい。 Dịch: Tôi muốn chụp ảnh cảnh đẹp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 絶景 để mô tả bất kỳ cảnh quan nào gây ấn tượng mạnh mẽ về mặt thị giác, chẳng hạn như phong cảnh thiên nhiên, kiến trúc, hoặc thậm chí là một khoảnh khắc đặc biệt. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng để bày tỏ sự ngưỡng mộ.

Cách viết

絶景 được viết bằng kanji là 絶景. Cách đọc là ぜっけい (ze-kkei) trong hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 美しい景色 (utsukushii keshiki): Phong cảnh đẹp ⚫︎ 素晴らしい景色 (subarashii keshiki): Phong cảnh tuyệt vời ⚫︎ 景勝地 (keishōchi): Địa điểm có cảnh đẹp ⚫︎ 絶勝 (zesshō): Cảnh đẹp (từ này ít phổ biến hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ để diễn tả cảnh quan không đẹp hoặc tồi tệ, chẳng hạn như: ⚫︎ つまらない景色 (tsumaranai keshiki): Phong cảnh nhàm chán ⚫︎ 悪い景色 (warui keshiki): Phong cảnh xấu

Ví dụ câu 1

あの夕焼けはまさに絶景だった。 ・Bản dịch: Hoàng hôn đó quả thực là một cảnh đẹp tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này sử dụng 絶景 để mô tả vẻ đẹp của cảnh hoàng hôn, thể hiện sự ngưỡng mộ của người nói.

Ví dụ câu 2

この滝の迫力は絶景としか言いようがない。 ・Bản dịch: Sức mạnh của thác nước này chỉ có thể được gọi là một cảnh quan tuyệt đẹp. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự ấn tượng của thác nước và khẳng định nó là một cảnh đẹp không thể diễn tả được.

Nguồn gốc

Từ 絶 (zetsu) có nghĩa là "tuyệt đối, đỉnh cao", và 景 (kei) có nghĩa là "cảnh, quang cảnh". Ghép hai từ này lại với nhau để tạo thành 絶景, có nghĩa là "cảnh quan tuyệt vời" hoặc "cảnh đẹp tuyệt đối".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud